set expectations
Nghĩa · Meaning
đặt ra kỳ vọng, làm rõ mức kỳ vọng trước
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn nói rõ trước điều gì sẽ xảy ra hoặc mức nào là hợp lý: họp với khách, giao việc cho nhóm, báo thời gian trả lời email. Giọng chuyên nghiệp, giúp tránh hiểu lầm.
Sắc thái · Nuance
“Đặt kỳ vọng” dễ bị hiểu là tự mong muốn trong lòng. Set expectations thường là nói rõ trước tiêu chuẩn, phạm vi, thời hạn hoặc cách làm để người khác biết họ nên chờ gì hay hướng tới gì.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “kỳ vọng ai đó làm gì”, người học viết “set expectations to clients”. Với người nghe, dùng with; với nội dung, dùng for: “set expectations with clients” hoặc “for response times”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's set expectations before the client review.”
Hãy làm rõ kỳ vọng trước buổi xét duyệt với khách hàng.
“This note sets expectations for response times.”
Ghi chú này đặt ra kỳ vọng về thời gian phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sets expectations→sets‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A good manager sets expectations early.”
Một người quản lý giỏi đặt ra kỳ vọng ngay từ sớm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →