set the tone for

set ðə toʊn fɔːr
seht·thuh·tohn·fawr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

định ra bầu không khí hoặc hướng đi cho điều gì đó

Cách dùng · Usage

Set the tone for nói khi phần đầu ảnh hưởng cảm giác hoặc hướng đi của phần sau: lời mở đầu của sếp, bài hát đầu tiệc, hình đầu trong slide. Thường dùng với meeting, day, event.

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là “định hướng” chung. Set the tone for nói về việc một lời mở đầu, hành động, hình ảnh tạo ra không khí, mức độ trang trọng, thái độ hoặc phong cách cho phần còn lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tạo không khí cho cuộc họp”, người học dễ viết “create the atmosphere for the meeting” trong ngữ cảnh mở đầu. Tự nhiên hơn: “The opening remarks set the tone for the meeting”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

startChỉ bắt đầu, không nói ảnh hưởng đến không khí hay kỳ vọng sau đó.
establishTrang trọng hơn, nghĩa là thiết lập chuẩn mực, nền tảng hoặc hệ thống.
shapeNói việc ảnh hưởng đến hình dạng hoặc kết quả về sau, nghĩa rộng hơn.
set the tone forChỉ hành động hoặc lời nói ban đầu tạo ra không khí và kỳ vọng chung.
defineMạnh hơn, nghĩa là quy định rõ bản chất khi kết quả đã nổi bật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager's calm opening set the tone for the meeting.

Phần mở đầu điềm tĩnh của quản lý đã định ra bầu không khí cho buổi họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calm openingcalm‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The first image sets the tone for the presentation.

Hình ảnh đầu tiên định ra bầu không khí cho buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • first imagefirst‿imageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your subject line sets the tone for the message.

Dòng tiêu đề định ra bầu không khí cho toàn bộ thông điệp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the tone for the meetingđịnh không khí cuộc họp
set the tone for the dayđịnh nhịp cả ngày
set the tone earlytạo sắc thái sớm
opening remarks set the tonelời mở đầu định hướng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2