settle up

ˈsetl ʌp
SEHTL·uhp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thanh toán, tất toán tiền bạc

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi chia tiền sau bữa ăn, chuyến đi hoặc quà chung: một người trả trước, rồi mọi người chuyển khoản, trả tiền mặt, hoặc tính lại phần còn thiếu.

Sắc thái · Nuance

“Thanh toán” khiến người Việt dễ nghĩ đến trả tiền ở quầy hoặc trả hóa đơn nói chung. Settle up là tính và trả phần mình nợ sau khi ai đó đã trả chung; thân mật, hay dùng giữa bạn bè.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trả tiền cho bữa ăn”, người học dùng “pay the dinner” sau khi chia tiền. Với nghĩa hoàn lại phần mình cho bạn, nói “settle up after dinner” hoặc “settle up with Minh.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

payTừ chung nhất để nói trả tiền, ít nói rõ chuyện cân đối nợ.
reimburseNói hoàn lại tiền ai đã chi trước, thường trong bối cảnh công ty.
split the billNói chia hóa đơn ngay từ đầu giữa nhiều người.
settle upDùng khi sau đó mới tính lại và trả phần tiền còn nợ.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We settled up after lunch because Erin paid the bill.

Chúng tôi đã thanh toán sau bữa trưa vì Erin đã trả hóa đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • settled upsettled‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because Erinbecause‿erinNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email explained how to settle up for the team meal.

Email đã giải thích cách thanh toán cho bữa ăn của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email explainedemail‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • settle upsettle‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The company settled up my travel cost after the interview.

Công ty đã thanh toán chi phí đi lại của tôi sau buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • settled upsettled‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost aftercost‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

settle up with a friendthanh toán với bạn
settle up after dinnerchia tiền sau bữa tối
settle up latertrả phần nợ sau
settle up for the tripthanh toán tiền chuyến đi
need to settle upcần trả phần nợ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2