Nghĩa · Meaning
thanh toán, tất toán tiền bạc
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật khi chia tiền sau bữa ăn, chuyến đi hoặc quà chung: một người trả trước, rồi mọi người chuyển khoản, trả tiền mặt, hoặc tính lại phần còn thiếu.
Sắc thái · Nuance
“Thanh toán” khiến người Việt dễ nghĩ đến trả tiền ở quầy hoặc trả hóa đơn nói chung. Settle up là tính và trả phần mình nợ sau khi ai đó đã trả chung; thân mật, hay dùng giữa bạn bè.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “trả tiền cho bữa ăn”, người học dùng “pay the dinner” sau khi chia tiền. Với nghĩa hoàn lại phần mình cho bạn, nói “settle up after dinner” hoặc “settle up with Minh.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We settled up after lunch because Erin paid the bill.”
Chúng tôi đã thanh toán sau bữa trưa vì Erin đã trả hóa đơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- settled up→settled‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because Erin→because‿erinNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email explained how to settle up for the team meal.”
Email đã giải thích cách thanh toán cho bữa ăn của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explained→email‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- settle up→settle‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The company settled up my travel cost after the interview.”
Công ty đã thanh toán chi phí đi lại của tôi sau buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- settled up→settled‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost after→cost‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →