shell out

ʃɛl aʊt
shehl·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chi ra (một khoản tiền lớn, thường là miễn cưỡng)

Cách dùng · Usage

Shell out là cách nói thân mật khi phải trả khá nhiều tiền và hơi tiếc: sửa xe, mua vé concert, đóng phí bất ngờ. Thường nhấn mạnh cảm giác miễn cưỡng hơn là hành động trả tiền đơn thuần.

Sắc thái · Nuance

Với “chi ra”, người Việt có thể hiểu shell out là cách nói trung tính cho trả tiền. Thực ra đây là cụm thân mật, hơi than phiền: trả nhiều tiền, thường vì bắt buộc hoặc không vui.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “chi tiền để sửa xe”, nên dễ viết “shell out money to repairs”. Tiếng Anh dùng for + danh từ hoặc to + động từ: “shell out for repairs” hoặc “shell out to fix the car.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

payTừ trung tính nhất cho việc trả tiền, không thể hiện số tiền lớn hay thái độ.
spendTập trung vào việc dùng tiền để mua hay làm gì đó, phạm vi rất rộng.
fork outGần với shell out, mang sắc thái khẩu ngữ và có thể hơi Anh-Anh hơn.
shell outDùng khi phải chi một khoản khá lớn, thường có cảm giác miễn cưỡng.
splurgeNói việc chi mạnh tay vì muốn hưởng thụ, thiên về xa xỉ hơn là bực bội.

Câu ví dụ · Examples

💡 Complaining about repair costs

“I had to shell out $800 to fix my car's transmission.”

Tôi đã phải chi ra 800 đô để sửa hộp số xe.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • shell out→shell‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Concert ticket prices

“Fans are shelling out hundreds of dollars just to see her perform live.”

Người hâm mộ đang chi hàng trăm đô chỉ để xem cô ấy biểu diễn trực tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Fans are→fans‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shelling out→shelling‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hundreds of→hundreds‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Deciding whether to pay for a subscription

“I'm not going to shell out fifteen bucks a month for another streaming service.”

Tôi sẽ không bỏ ra 15 đô mỗi tháng cho thêm một dịch vụ xem phim nữa đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • shell out→shell‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bucks a→bucks‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for another→for‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

shell out moneychi nhiều tiền
shell out for repairstrả tiền sửa chữa
shell out hundreds of dollarschi hàng trăm đô
have to shell outphải miễn cưỡng trả
shell out for ticketschi tiền mua vé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2