show initiative
Nghĩa · Meaning
chủ động, tự giác đứng ra làm
Cách dùng · Usage
Show initiative thường dùng khi khen ai tự chủ động làm việc: đề xuất cách sửa lỗi, bắt đầu kế hoạch sớm, hoặc nhận thêm trách nhiệm mà không cần nhắc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “chủ động” khiến người Việt dễ dùng cho mọi hành động không bị ép. Show initiative nhấn mạnh tự nhận ra việc cần làm và hành động trước khi được giao, thường là lời khen trong công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “rất chủ động làm việc”, người Việt viết “She is very initiative”. Initiative là danh từ: “She shows initiative” hoặc tính từ là “She is proactive.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Tell us about a time you showed initiative at work.”
Hãy kể cho chúng tôi nghe một lần bạn đã chủ động trong công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Tell us→tell‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- showed initiative→showed‿initiativeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She showed initiative by drafting the plan early.”
Cô ấy đã thể hiện sự chủ động bằng cách soạn kế hoạch từ sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- showed initiative→showed‿initiativeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plan early→plan‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for showing initiative on the customer issue.”
Cảm ơn vì đã chủ động xử lý vấn đề của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- showing initiative→showing‿initiativeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- customer issue→customer‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →