show initiative

ʃoʊ ɪˈnɪʃətɪv
shoh·ih·NIH·shuh·tihv5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chủ động, tự giác đứng ra làm

Cách dùng · Usage

Show initiative thường dùng khi khen ai tự chủ động làm việc: đề xuất cách sửa lỗi, bắt đầu kế hoạch sớm, hoặc nhận thêm trách nhiệm mà không cần nhắc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “chủ động” khiến người Việt dễ dùng cho mọi hành động không bị ép. Show initiative nhấn mạnh tự nhận ra việc cần làm và hành động trước khi được giao, thường là lời khen trong công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “rất chủ động làm việc”, người Việt viết “She is very initiative”. Initiative là danh từ: “She shows initiative” hoặc tính từ là “She is proactive.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be proactiveRất gần nghĩa, nhấn vào việc chủ động trước khi vấn đề xảy ra.
show initiativeThể hiện sự tự giác nhìn ra việc cần làm và bắt tay làm mà không chờ sai bảo.
take the leadNghĩa là đứng ra dẫn dắt nhóm hoặc tình huống, vai trò lãnh đạo rõ hơn.
volunteerChỉ hành động tự nguyện nhận việc, chưa chắc thể hiện năng lực tự tìm vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Tell us about a time you showed initiative at work.

Hãy kể cho chúng tôi nghe một lần bạn đã chủ động trong công việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tell ustell‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about aabout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • showed initiativeshowed‿initiativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She showed initiative by drafting the plan early.

Cô ấy đã thể hiện sự chủ động bằng cách soạn kế hoạch từ sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • showed initiativeshowed‿initiativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plan earlyplan‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for showing initiative on the customer issue.

Cảm ơn vì đã chủ động xử lý vấn đề của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • showing initiativeshowing‿initiativeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • customer issuecustomer‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

show initiative at workchủ động trong công việc
encourage initiativekhuyến khích sự chủ động
lack initiativethiếu chủ động
take initiativechủ động hành động
demonstrate initiativethể hiện sự chủ động
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2