side note

saɪd noʊt
seyed·noht2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lời nói thêm, ghi chú bên lề

Cách dùng · Usage

Chen vào khi muốn thêm thông tin phụ nhưng hữu ích: nhắc đổi phòng họp, nói file đã đổi tên, hoặc thêm chi tiết nhỏ trong email mà không làm lệch ý chính.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chú bên lề” dễ làm người Việt nghĩ tới chú thích viết trên giấy. Side note thường là lời xen ngắn trong email, họp, hoặc hội thoại, không phải ý chính. Giọng tự nhiên, hơi thân mật, dùng để chuyển nhẹ sang thông tin phụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nói thêm là...”, người học hay viết “side note is that...” quá nặng. Tự nhiên hơn: sai “Side note is that the room changed”; đúng “As a side note, the room changed.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

by the wayCách nói thông dụng khi chuyển chủ đề hoặc thêm thông tin mới trong hội thoại.
as an asideTrang trọng hơn side note, hợp khi nói chen một ý phụ trong bài nói hoặc bài viết.
footnoteLà chú thích trong tài liệu hoặc thông tin rất phụ, không chỉ lời nói thêm trong trò chuyện.
note thatDùng để nhắc người nghe chú ý, kể cả với thông tin quan trọng.
side noteChỉ một ý phụ thêm vào bên lề, thường không phải trọng tâm chính của nội dung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

As a side note, the reception desk now closes at six.

Nói thêm một chút, quầy tiếp tân hiện đóng cửa lúc sáu giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • As aas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • closes atcloses‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Side note: the attachment name has been changed for clarity.

Ghi chú thêm: tên tập tin đính kèm đã được đổi cho rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter added a side note about parking near the venue.

Người thuyết trình đã nói thêm một chút về chỗ đậu xe gần địa điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presenter addedpresenter‿addedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on a side notenhân tiện nói thêm
quick side noteghi chú nhanh
as a side notenhư lời nói thêm
small side notelưu ý nhỏ thêm
side note about timingghi chú về thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2