Nghĩa · Meaning
các bảng chỉ dẫn được lắp đặt để mọi người dễ tìm đường
Cách dùng · Usage
Signage nói về hệ thống biển chỉ dẫn nhìn thấy trong không gian: bảng ở sân bay, mũi tên trong bệnh viện, biển tên phòng họp hay poster hướng khách đến quầy đăng ký.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bảng chỉ dẫn” dễ khiến người Việt nghĩ tới từng cái biển riêng lẻ như “sign”. “Signage” là danh từ không đếm được, nghe chuyên môn hơn, chỉ cả hệ thống biển trong một tòa nhà, sự kiện hoặc không gian công cộng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The signage for the conference should go up by Thursday.”
Các bảng chỉ dẫn cho hội nghị nên được lắp đặt trước thứ Năm.
“Please approve the new lobby signage design this week.”
Vui lòng phê duyệt thiết kế bảng chỉ dẫn mới cho sảnh trong tuần này.
“The signage in this building is confusing, so people get lost.”
Các bảng chỉ dẫn trong tòa nhà này gây rối nên mọi người bị lạc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- signage in→signage‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- building is→building‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →