scale up

skeɪl ʌp
skayl·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mở rộng quy mô

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng scale up khi nói tăng quy mô việc đang chạy: thêm nhân viên hỗ trợ, sản xuất nhiều hơn, mở dịch vụ sang chi nhánh mới. Thường gặp trong công việc, kinh doanh.

Sắc thái · Nuance

“Mở rộng quy mô” nghe như một quyết định kinh doanh lớn, nhưng scale up còn dùng rất thực tế cho ca trực, giao hàng, máy chủ, đội nhóm. Nó gợi khả năng tăng năng lực có kiểm soát, không chỉ “làm lớn hơn”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expandRộng, nói mở rộng quy mô, phạm vi hoặc không gian.
growCó thể là tăng tự nhiên hoặc phát triển chung, không nhất thiết có kế hoạch.
increaseChỉ làm tăng số lượng hoặc mức độ, ít nói đến năng lực vận hành.
scale upDùng khi tăng quy mô hoạt động sao cho hệ thống vẫn vận hành được.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can scale up weekend support if calls increase.

Chúng ta có thể mở rộng hỗ trợ cuối tuần nếu số cuộc gọi tăng lên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • scale upscale‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • support ifsupport‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calls increasecalls‿increaseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The vendor can scale up delivery within two weeks.

Nhà cung cấp có thể mở rộng quy mô giao hàng trong vòng hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • scale upscale‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The plan shows how to scale up training safely.

Kế hoạch cho thấy cách mở rộng quy mô đào tạo một cách an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • scale upscale‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

scale up productiontăng quy mô sản xuất
scale up operationsmở rộng hoạt động
scale up the teamtăng nhân sự đội
scale up quicklymở rộng nhanh chóng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2