Nghĩa · Meaning
mở rộng quy mô
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng scale up khi nói tăng quy mô việc đang chạy: thêm nhân viên hỗ trợ, sản xuất nhiều hơn, mở dịch vụ sang chi nhánh mới. Thường gặp trong công việc, kinh doanh.
Sắc thái · Nuance
“Mở rộng quy mô” nghe như một quyết định kinh doanh lớn, nhưng scale up còn dùng rất thực tế cho ca trực, giao hàng, máy chủ, đội nhóm. Nó gợi khả năng tăng năng lực có kiểm soát, không chỉ “làm lớn hơn”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can scale up weekend support if calls increase.”
Chúng ta có thể mở rộng hỗ trợ cuối tuần nếu số cuộc gọi tăng lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- scale up→scale‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- support if→support‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- calls increase→calls‿increaseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The vendor can scale up delivery within two weeks.”
Nhà cung cấp có thể mở rộng quy mô giao hàng trong vòng hai tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- scale up→scale‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plan shows how to scale up training safely.”
Kế hoạch cho thấy cách mở rộng quy mô đào tạo một cách an toàn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- scale up→scale‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →