run up the chain

rʌn ʌp ðə tʃeɪn
ruhn·uhp·thuh·chayn4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trình lên cấp trên để xác nhận

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng ở nơi làm việc khi cần hỏi sếp hoặc cấp cao hơn trước khi quyết: giảm giá đặc biệt, đổi ngân sách, duyệt lịch hay xử lý khiếu nại.

Sắc thái · Nuance

“Trình lên cấp trên” nghe khá hành chính, còn run up the chain là cách nói công sở thân mật: đưa vấn đề lên các cấp có quyền quyết định, thường để xin duyệt hoặc tránh tự quyết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

escalateTrang trọng trong công việc khi đưa vấn đề lên cấp cao hơn.
reportChỉ nói thông báo thông tin, chưa chắc xin quyết định cấp trên.
run up the chainKhẩu ngữ, nói đưa việc lên theo tuyến chỉ huy trong tổ chức.
pass alongChỉ là chuyển tiếp nhẹ, ít gợi quyền phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should run the discount request up the chain.

Chúng ta nên trình yêu cầu giảm giá lên cấp trên để xác nhận.

💡 lunch

I ran the catering change up the chain before confirming lunch.

Tôi đã trình việc thay đổi tiệc lên cấp trên trước khi chốt bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cateringcaᴅeringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • change upchange‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'll run this complaint up the chain and reply by Friday.

Tôi sẽ trình lời khiếu nại này lên cấp trên và trả lời trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • complaint upcomplaint‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chain andchain‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run it up the chaintrình lên cấp trên
run the request up the chaintrình yêu cầu lên trên
run this up to leadershipđưa lên ban lãnh đạo
chain of commandchuỗi cấp chỉ huy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2