run late for

rʌn leɪt fɔːr
ruhn·layt·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đang bị trễ giờ

Cách dùng · Usage

Run late for nói rằng bạn đang bị muộn cho một việc đã hẹn, thường vì việc trước kéo dài hoặc có sự cố trên đường. Công việc: run late for a review meeting; học tập: run late for class; đời thường: run late for dinner. Dễ nhầm với be late: be late là đã muộn, còn run late nhấn mạnh quá trình đang trễ dần. Cụm rất hay dùng: I’m running late for my appointment.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “bị trễ giờ” dễ khiến người Việt nghĩ đã đến muộn rồi. Run late for nhấn mạnh đang bị chậm trên đường hoặc trong lịch, có khả năng tới muộn; giọng tự nhiên, lịch sự trong nhắn tin công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be late forNói chung rằng đã muộn hoặc đang bị trễ cho việc gì.
run late forNhấn mạnh đang bị chậm tiến độ khi chuẩn bị hoặc di chuyển.
missNghiêm trọng hơn vì nghĩa là đã bỏ lỡ chuyến, lớp hoặc hạn chót.
be delayedTrang trọng hơn, thường do giao thông, hệ thống hoặc yếu tố ngoài.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I am running late for lunch because the call went long.

Tôi đang bị trễ bữa trưa vì cuộc gọi kéo dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her email said she was running late for the review.

Email của cô ấy nói rằng cô ấy đang bị trễ buổi họp đánh giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He called reception when he was running late for the interview.

Anh ấy đã gọi cho lễ tân khi đang bị trễ buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run late for workđi làm bị trễ
run late for a meetingtrễ cuộc họp
running late for classđang trễ giờ học
sorry, I’m running latexin lỗi, tôi trễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2