Nghĩa · Meaning
đang bị trễ giờ
Cách dùng · Usage
Run late for nói rằng bạn đang bị muộn cho một việc đã hẹn, thường vì việc trước kéo dài hoặc có sự cố trên đường. Công việc: run late for a review meeting; học tập: run late for class; đời thường: run late for dinner. Dễ nhầm với be late: be late là đã muộn, còn run late nhấn mạnh quá trình đang trễ dần. Cụm rất hay dùng: I’m running late for my appointment.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bị trễ giờ” dễ khiến người Việt nghĩ đã đến muộn rồi. Run late for nhấn mạnh đang bị chậm trên đường hoặc trong lịch, có khả năng tới muộn; giọng tự nhiên, lịch sự trong nhắn tin công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I am running late for lunch because the call went long.”
Tôi đang bị trễ bữa trưa vì cuộc gọi kéo dài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her email said she was running late for the review.”
Email của cô ấy nói rằng cô ấy đang bị trễ buổi họp đánh giá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He called reception when he was running late for the interview.”
Anh ấy đã gọi cho lễ tân khi đang bị trễ buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →