Nghĩa · Meaning
đưa ra phán quyết hoặc quyết định về điều gì
Cách dùng · Usage
Dùng khi người có thẩm quyền ra quyết định về một vấn đề: tòa xử điều khoản, pháp lý duyệt hợp đồng, quản lý chốt ngân sách. Trang trọng hơn decide on.
Sắc thái · Nuance
“Quyết định về” có thể quá chung. Rule on mang sắc thái chính thức: thẩm phán, hội đồng, phòng pháp lý hoặc người có thẩm quyền đưa ra phán quyết về một vấn đề, đề nghị hay tính hợp pháp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “phán quyết rằng” trong tiếng Việt, người học hay viết “rule on that the clause is valid”. Sau rule on cần danh từ/vấn đề: “Legal will rule on the clause”, hoặc dùng decide that cho mệnh đề.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The office manager ruled on the lunch budget by Friday.”
Người quản lý văn phòng đã quyết định ngân sách bữa trưa trước thứ Sáu.
“Legal will rule on the clause before we email the client.”
Bộ phận pháp lý sẽ phán quyết về điều khoản này trước khi chúng tôi gửi email cho khách hàng.
“HR ruled on the interview exception after checking the policy.”
Phòng nhân sự đã quyết định về trường hợp ngoại lệ phỏng vấn sau khi kiểm tra chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ruled on→ruled‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview exception→interview‿exceptionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →