ring up

rɪŋ ʌp
rihng·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tính tiền tại quầy thu ngân

Cách dùng · Usage

Ring up thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ khi nhân viên thu ngân nhập món hàng vào máy tính tiền và tính tổng. Ở cửa hàng công ty: ring up đồ văn phòng; ở căng tin trường: ring up bữa trưa sinh viên; đời thường: thu ngân ring up từng món ở siêu thị. Dễ nhầm với ring someone up nghĩa là gọi điện; ngữ cảnh quầy tính tiền sẽ phân biệt. Cụm hay gặp: ring up the wrong price.

Sắc thái · Nuance

“Tính tiền” khiến người Việt nghĩ đến tổng hóa đơn nói chung. Ring up cụ thể là thu ngân nhập hoặc ghi giá vào máy tính tiền; rất đời thường, gắn với cửa hàng, không dùng cho chuyển khoản hay hóa đơn công ty.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tính tiền cho tôi”, người Việt dễ nói “please calculate money for me”. Ở quầy thu ngân nói “Can you ring this up?” hoặc “Can I pay for this?”, không dùng calculate money.

Phân biệt từ đồng nghĩa

callTrong Anh-Anh có thể gần nghĩa gọi điện, nhưng rộng hơn và trung lập hơn.
phoneNói gọi điện trực tiếp, không có nghĩa tính tiền ở quầy.
chargeNói tính phí hoặc ghi khoản tiền, không nhất thiết qua máy tính tiền.
ring upCó thể là gọi điện hoặc tính tổng tiền mua hàng ở quầy.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The cashier rang up the sandwiches separately.

Nhân viên thu ngân đã tính tiền các phần sandwich riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rang uprang‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separatelyseparaᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The store rang up the wrong price for the supplies.

Cửa hàng đã tính sai giá cho vật tư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rang uprang‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The item was rung up twice on the receipt.

Món hàng bị tính hai lần trên biên lai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • itemiᴅemÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rung uprung‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • twice ontwice‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ring up the itemstính tiền các món
ring up a saleghi nhận giao dịch
ring this uptính tiền món này
rang up the wrong pricetính sai giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2