round off

raʊnd ɔːf
rownd·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết thúc công việc một cách gọn gàng

Cách dùng · Usage

Dùng khi kết thúc một việc bằng phần cuối gọn và đẹp: uống cà phê sau bữa ăn, thêm câu kết cho email, chốt buổi thuyết trình. Cảm giác là hoàn thiện nhẹ nhàng, không đột ngột.

Sắc thái · Nuance

“Kết thúc” chưa đủ sắc thái: round off gợi một cái kết tròn trịa, dễ chịu, làm phần trước hoàn chỉnh hơn. Nó thân mật đến bán trang trọng, dùng cho bữa ăn, buổi họp, email, không phải chấm dứt đột ngột.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “kết thúc bằng”, người học dễ viết “round off by dessert”. Sau round off thường dùng with: “We rounded off dinner with dessert”; với số thì nghĩa khác là “làm tròn số”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishTừ chung là kết thúc, không nói nhiều về chất lượng phần kết.
wrap upThân mật, nói thu xếp cuộc họp hay công việc để kết thúc.
concludeTrang trọng hơn, nói kết luận hoặc chính thức khép lại.
round offKết thúc bằng chi tiết cuối giúp tổng thể trọn vẹn và tự nhiên.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We rounded off lunch with coffee before returning to the office.

Chúng tôi kết thúc bữa trưa bằng một tách cà phê trước khi trở lại văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rounded offrounded‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returningreᴅurningÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Round off the email with one clear next step.

Hãy kết thúc email bằng một bước tiếp theo rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Round offround‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with onewith‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I rounded off my answer by linking the example to customer trust.

Tôi kết thúc câu trả lời bằng cách liên hệ ví dụ với sự tin tưởng của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rounded offrounded‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

round off the eveningkhép lại buổi tối
round off the meetingkết thúc cuộc họp gọn
round off a numberlàm tròn một số
round off with dessertkết bằng món tráng miệng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2