routing number
Nghĩa · Meaning
số định tuyến ngân hàng (mã ngân hàng ở Mỹ)
Cách dùng · Usage
Dùng ở Mỹ khi điền thông tin ngân hàng để nhận lương, chuyển tiền tự động hoặc trả hóa đơn. Nó xác định ngân hàng, khác với số tài khoản xác định tài khoản cá nhân của bạn.
Sắc thái · Nuance
“Mã ngân hàng” dễ làm người Việt liên tưởng đến mã SWIFT hoặc mã chi nhánh. Routing number là số định tuyến nội địa của ngân hàng Mỹ, dùng cho ACH, séc và direct deposit, không phải số tài khoản.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì ở Việt Nam hay đưa số tài khoản và tên ngân hàng, người học có thể nhập account number vào ô routing number. Đúng là cung cấp hai số riêng: “routing number” cho ngân hàng, “account number” cho tài khoản.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Where can I find my routing number for setting up direct deposit?”
Tôi có thể tìm số định tuyến ở đâu để cài đặt nhận lương trực tiếp?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- routing→rouᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- setting→seᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The form asks for your routing number and your account number.”
Mẫu đơn yêu cầu số định tuyến và số tài khoản của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- form asks→form‿asksNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- routing→rouᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- number and→number‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your account→your‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My landlord needs my routing number to set up automatic rent payments.”
Chủ nhà cần số định tuyến của tôi để cài đặt thanh toán tiền thuê tự động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- routing→rouᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- set up→set‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- automatic→auᴅomaticÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →