Nghĩa · Meaning
bị chậm so với lịch trình
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng run behind khi lịch đã có mốc rõ nhưng việc diễn ra chậm hơn dự kiến. Ở công ty, cuộc họp run behind nên phần hỏi đáp bị rút ngắn; khi học, lớp học run behind vì bài kiểm tra kéo dài; đời thường, thợ sửa xe run behind nên bạn phải chờ. Đừng lẫn với be late: be late nói người đến muộn, còn run behind nói tiến độ. Cụm quen: run behind schedule.
Sắc thái · Nuance
“Bị chậm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về người đến muộn, nhưng run behind chủ yếu nói tiến độ hoặc lịch đang trễ so với kế hoạch. Nó thân mật, thực dụng, hay dùng trong công việc và dịch vụ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chậm lịch,” người học hay viết “we are late schedule.” Câu đúng là “we are running behind schedule” hoặc “we’re running behind,” không dùng late trực tiếp trước schedule.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are running behind, so please keep comments brief.”
Chúng ta đang bị chậm, nên xin hãy giữ nhận xét ngắn gọn.
“The repair team is running behind this morning.”
Nhóm sửa chữa đang bị chậm trong sáng nay.
“The event ran behind because the sound check took longer.”
Sự kiện bị chậm vì phần kiểm tra âm thanh mất nhiều thời gian hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →