run behind

rʌn bɪˈhaɪnd
ruhn·bih·HEYEND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bị chậm so với lịch trình

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng run behind khi lịch đã có mốc rõ nhưng việc diễn ra chậm hơn dự kiến. Ở công ty, cuộc họp run behind nên phần hỏi đáp bị rút ngắn; khi học, lớp học run behind vì bài kiểm tra kéo dài; đời thường, thợ sửa xe run behind nên bạn phải chờ. Đừng lẫn với be late: be late nói người đến muộn, còn run behind nói tiến độ. Cụm quen: run behind schedule.

Sắc thái · Nuance

“Bị chậm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về người đến muộn, nhưng run behind chủ yếu nói tiến độ hoặc lịch đang trễ so với kế hoạch. Nó thân mật, thực dụng, hay dùng trong công việc và dịch vụ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chậm lịch,” người học hay viết “we are late schedule.” Câu đúng là “we are running behind schedule” hoặc “we’re running behind,” không dùng late trực tiếp trước schedule.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be lateRộng, chỉ đến muộn hoặc làm muộn so với thời điểm dự kiến.
fall behindNhấn vào việc tụt lại so với tiến độ, lớp học hoặc đối thủ.
be delayedTrang trọng hơn, nói sự việc bị chậm vì một nguyên nhân nào đó.
run behindDùng khi lịch trình hoặc công việc đang chậm hơn kế hoạch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We are running behind, so please keep comments brief.

Chúng ta đang bị chậm, nên xin hãy giữ nhận xét ngắn gọn.

💡 email

The repair team is running behind this morning.

Nhóm sửa chữa đang bị chậm trong sáng nay.

📊 presentation

The event ran behind because the sound check took longer.

Sự kiện bị chậm vì phần kiểm tra âm thanh mất nhiều thời gian hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run behind schedulechậm hơn lịch
run behind on workchậm tiến độ công việc
we’re running behindchúng ta đang bị trễ
running behind todayhôm nay đang trễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2