Nghĩa · Meaning
trở nên thiếu thời gian hoặc thiếu đồ
Cách dùng · Usage
Cụm này nói khi thời gian, tiền, đồ ăn hay vật dụng bắt đầu không đủ: cuộc họp sắp hết giờ, quán hết bánh mì, hoặc nhóm thiếu người trước hạn chót.
Sắc thái · Nuance
“Trở nên thiếu” nghe như thiếu hẳn một thứ, nhưng run short on nói lượng còn lại đang xuống mức không đủ. Nó thường dùng trong quản lý thời gian, tiền, đồ dự trữ; trung tính và thực tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may run short on time, so let's cover the main risks first.”
Chúng ta có thể thiếu thời gian, nên hãy đề cập các rủi ro chính trước.
“The cafe ran short on sandwiches before one o'clock.”
Quán cà phê đã hết bánh sandwich trước một giờ chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- short on→short‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before one→before‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If we run short on staff, I will adjust the rota.”
Nếu chúng ta thiếu nhân sự, tôi sẽ điều chỉnh lịch trực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- short on→short‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- staff I→staff‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will adjust→will‿adjustNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →