run short on

rʌn ʃɔːrt ɑːn
ruhn·shawrt·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trở nên thiếu thời gian hoặc thiếu đồ

Cách dùng · Usage

Cụm này nói khi thời gian, tiền, đồ ăn hay vật dụng bắt đầu không đủ: cuộc họp sắp hết giờ, quán hết bánh mì, hoặc nhóm thiếu người trước hạn chót.

Sắc thái · Nuance

“Trở nên thiếu” nghe như thiếu hẳn một thứ, nhưng run short on nói lượng còn lại đang xuống mức không đủ. Nó thường dùng trong quản lý thời gian, tiền, đồ dự trữ; trung tính và thực tế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lackTrang trọng và tĩnh hơn, nói thiếu hoặc không có một thứ gì.
run out ofMạnh hơn, nghĩa là đã dùng hết hoàn toàn.
be short ofNói đang thiếu ở mức trung lập, không nhấn vào quá trình cạn dần.
run short onDùng khi thời gian hoặc nguồn lực đang dần không còn đủ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We may run short on time, so let's cover the main risks first.

Chúng ta có thể thiếu thời gian, nên hãy đề cập các rủi ro chính trước.

💡 lunch

The cafe ran short on sandwiches before one o'clock.

Quán cà phê đã hết bánh sandwich trước một giờ chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short onshort‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before onebefore‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

If we run short on staff, I will adjust the rota.

Nếu chúng ta thiếu nhân sự, tôi sẽ điều chỉnh lịch trực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short onshort‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staff Istaff‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will adjustwill‿adjustNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run short on timesắp thiếu thời gian
run short on cashsắp thiếu tiền mặt
run short on suppliessắp thiếu vật tư
run short on staffthiếu nhân sự
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2