runbook

ˈrʌnbʊk
RUHN·book2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

sổ tay hướng dẫn vận hành ghi lại quy trình công việc

Cách dùng · Usage

Runbook xuất hiện nhiều trong công việc kỹ thuật và vận hành: xử lý sự cố, bàn giao ca trực, triển khai hệ thống. Nó là tài liệu từng bước để ai khác cũng làm đúng quy trình.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sổ tay hướng dẫn” dễ khiến người Việt nghĩ đến tài liệu đào tạo chung. “Runbook” hẹp hơn: tài liệu vận hành từng bước, dùng trong IT/ops khi xử lý sự cố, bàn giao hoặc triển khai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

manualRộng, là tài liệu hướng dẫn sản phẩm hoặc quy trình.
playbookNói bộ chiến lược, nguyên tắc hoặc cách phản ứng trong một lĩnh vực.
SOPTrang trọng, là quy trình vận hành chuẩn được tổ chức phê duyệt.
runbookTài liệu vận hành kỹ thuật với các bước cụ thể để xử lý tình huống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The runbook explains what to do during a service issue.

Sổ tay vận hành giải thích phải làm gì khi có sự cố dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • runbook explainsrunbook‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • during aduring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • service issueservice‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the runbook for the weekend handover.

Tôi đã đính kèm sổ tay vận hành cho việc bàn giao cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This runbook reduced mistakes during busy periods.

Sổ tay vận hành này đã giảm sai sót trong các giai đoạn bận rộn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

incident runbookquy trình xử lý sự cố
follow the runbooklàm theo quy trình
update the runbookcập nhật sổ vận hành
deployment runbookquy trình triển khai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2