see eye to eye on

siː aɪ tuː aɪ ɑːn
see·eye·too·eye·ahn5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đồng quan điểm về điều gì đó

Cách dùng · Usage

Nói khi hai người cùng quan điểm về một việc cụ thể, thường sau khi bàn bạc: thống nhất giờ làm, chọn quán ăn, quyết định cách chia tiền.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “đồng quan điểm” nhưng see eye to eye on thân mật hơn và thường nói về sự hòa hợp giữa người với người sau bất đồng. Nó không dùng cho mọi kiểu “đồng ý” trong văn bản trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

agree onCách cơ bản để nói cùng đồng ý về một chủ đề hoặc điều kiện.
be aligned onHợp với công việc khi các bên cùng hướng hoặc cùng quan điểm.
see eye to eye onThành ngữ mềm hơn để nói các quan điểm giữa người với người trùng nhau.
consent toTrang trọng, có sắc thái pháp lý hoặc hành chính về sự chấp thuận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The two teams do not see eye to eye on the new hours.

Hai đội không đồng quan điểm về giờ làm việc mới.

💡 lunch

We finally saw eye to eye on where to eat.

Cuối cùng chúng tôi cũng đồng quan điểm về nơi ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • saw eyesaw‿eyeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

It seems we see eye to eye on the service standard.

Có vẻ chúng ta đồng quan điểm về tiêu chuẩn dịch vụ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

see eye to eye on thisđồng ý về việc này
not see eye to eyekhông cùng quan điểm
see eye to eye with someonecùng quan điểm với ai
see eye to eye on policyđồng thuận về chính sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2