Nghĩa · Meaning
đồng quan điểm về điều gì đó
Cách dùng · Usage
Nói khi hai người cùng quan điểm về một việc cụ thể, thường sau khi bàn bạc: thống nhất giờ làm, chọn quán ăn, quyết định cách chia tiền.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đồng quan điểm” nhưng see eye to eye on thân mật hơn và thường nói về sự hòa hợp giữa người với người sau bất đồng. Nó không dùng cho mọi kiểu “đồng ý” trong văn bản trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The two teams do not see eye to eye on the new hours.”
Hai đội không đồng quan điểm về giờ làm việc mới.
“We finally saw eye to eye on where to eat.”
Cuối cùng chúng tôi cũng đồng quan điểm về nơi ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- saw eye→saw‿eyeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It seems we see eye to eye on the service standard.”
Có vẻ chúng ta đồng quan điểm về tiêu chuẩn dịch vụ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →