Nghĩa · Meaning
lướt qua nhanh, tập dượt lại
Cách dùng · Usage
Run through thường dùng khi xem nhanh nội dung hoặc tập lại quy trình: rà danh sách việc, luyện bài thuyết trình, kiểm tra kế hoạch trước cuộc họp. Giọng thân mật, thực tế.
Sắc thái · Nuance
“Lướt qua” dễ bị hiểu là xem hời hợt, nhưng run through thường có mục đích: điểm nhanh các bước, nội dung hoặc tập dượt để mọi người đồng bộ. Thân mật hơn review kỹ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's run through the action items before lunch.”
Hãy điểm nhanh qua các hạng mục cần làm trước giờ ăn trưa.
“I ran through your checklist and added two comments.”
Tôi đã lướt qua danh sách kiểm tra của bạn và thêm hai nhận xét.
“We ran through the talk once before the client arrived.”
Chúng tôi đã tập dượt bài nói một lần trước khi khách hàng đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talk once→talk‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- client arrived→client‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →