run through

rʌn θruː
ruhn·throo2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lướt qua nhanh, tập dượt lại

Cách dùng · Usage

Run through thường dùng khi xem nhanh nội dung hoặc tập lại quy trình: rà danh sách việc, luyện bài thuyết trình, kiểm tra kế hoạch trước cuộc họp. Giọng thân mật, thực tế.

Sắc thái · Nuance

“Lướt qua” dễ bị hiểu là xem hời hợt, nhưng run through thường có mục đích: điểm nhanh các bước, nội dung hoặc tập dượt để mọi người đồng bộ. Thân mật hơn review kỹ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewNghĩa rộng là xem xét, có thể bao gồm đánh giá kỹ chứ không chỉ lướt.
rehearseNhấn luyện tập như thật cho biểu diễn, bài nói hay phần trình bày.
go overCách nói hằng ngày cho việc giải thích hoặc xem lại nội dung.
run throughNhấn đi nhanh từ đầu đến cuối để kiểm tra, tập thử hoặc nắm toàn bộ luồng.
explainTập trung vào việc giúp người khác hiểu, không nhất thiết theo trình tự đầy đủ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's run through the action items before lunch.

Hãy điểm nhanh qua các hạng mục cần làm trước giờ ăn trưa.

💡 email

I ran through your checklist and added two comments.

Tôi đã lướt qua danh sách kiểm tra của bạn và thêm hai nhận xét.

📊 presentation

We ran through the talk once before the client arrived.

Chúng tôi đã tập dượt bài nói một lần trước khi khách hàng đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk oncetalk‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client arrivedclient‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run through the agendađiểm nhanh chương trình
run through the planxem nhanh kế hoạch
run through a presentationtập dượt bài thuyết trình
quick run-throughlượt xem nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2