run it up the flagpole
Nghĩa · Meaning
đưa ý tưởng ra để thăm dò phản ứng của cấp trên hoặc đồng nghiệp
Cách dùng · Usage
Run it up the flagpole hay dùng ở công sở khi muốn thử phản ứng trước một ý tưởng: hỏi sếp về lịch làm mới, gửi bản nháp cho nhóm, hoặc nêu đề xuất chưa chắc được duyệt.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát nghe như “kéo cờ,” nhưng idiom này nghĩa là đem ý tưởng ra thử phản ứng, thường trong công ty. Sắc thái hơi văn phòng, không quá trang trọng, có thể hài hước hoặc thăm dò.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch ý “trình lên cấp trên” thành “submit it to boss.” Với idiom này cần cụm cố định và article: “run it up the flagpole,” hoặc rõ hơn “run the idea past the VP.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I like the four-day workweek idea — let me run it up the flagpole and see what the VP says.”
Tôi thích ý tưởng tuần làm việc bốn ngày — để tôi trình lên cấp trên xem phó chủ tịch nói gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- workweek idea→workweek‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- let me→lemmeNghe như “le-mi”Rụng âm
Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.
- run it→run‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- flagpole and→flagpole‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It might not fly, but let's run it up the flagpole anyway — the worst they can say is no.”
Có thể không được duyệt, nhưng cứ thử trình lên xem — cùng lắm là họ từ chối thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- run it→run‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- flagpole anyway→flagpole‿anywayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Before we build anything, run the subscription model up the flagpole with the leadership team.”
Trước khi xây dựng bất cứ thứ gì, hãy trình mô hình thuê bao lên ban lãnh đạo để thăm dò ý kiến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- build anything→build‿anythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- model up→model‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →