run it up the flagpole

rʌn ɪt ʌp ðə ˈflæɡpoʊl
ruhn·iht·uhp·thuh·FLAG·pohl6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

đưa ý tưởng ra để thăm dò phản ứng của cấp trên hoặc đồng nghiệp

Cách dùng · Usage

Run it up the flagpole hay dùng ở công sở khi muốn thử phản ứng trước một ý tưởng: hỏi sếp về lịch làm mới, gửi bản nháp cho nhóm, hoặc nêu đề xuất chưa chắc được duyệt.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát nghe như “kéo cờ,” nhưng idiom này nghĩa là đem ý tưởng ra thử phản ứng, thường trong công ty. Sắc thái hơi văn phòng, không quá trang trọng, có thể hài hước hoặc thăm dò.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch ý “trình lên cấp trên” thành “submit it to boss.” Với idiom này cần cụm cố định và article: “run it up the flagpole,” hoặc rõ hơn “run the idea past the VP.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

test the watersThử xem phản ứng hoặc bầu không khí trước khi hành động rõ ràng hơn.
float an ideaĐưa ý tưởng ra nhẹ nhàng để mọi người cân nhắc.
run it up the flagpoleĐưa ý tưởng lên để xem cấp trên hay nhóm phản ứng thế nào.
pitchMang sắc thái thuyết phục hoặc bán ý tưởng chính thức hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Testing an idea with upper management

I like the four-day workweek idea — let me run it up the flagpole and see what the VP says.

Tôi thích ý tưởng tuần làm việc bốn ngày — để tôi trình lên cấp trên xem phó chủ tịch nói gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • workweek ideaworkweek‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • run itrun‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flagpole andflagpole‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A junior employee unsure about a proposal

It might not fly, but let's run it up the flagpole anyway — the worst they can say is no.

Có thể không được duyệt, nhưng cứ thử trình lên xem — cùng lắm là họ từ chối thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • run itrun‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • flagpole anywayflagpole‿anywayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Discussing a new pricing model before committing

Before we build anything, run the subscription model up the flagpole with the leadership team.

Trước khi xây dựng bất cứ thứ gì, hãy trình mô hình thuê bao lên ban lãnh đạo để thăm dò ý kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • build anythingbuild‿anythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • model upmodel‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run it up the flagpoleđưa ra thăm dò
run the idea up the flagpolethăm dò ý tưởng
see who salutesxem ai ủng hộ
run this past leadershiphỏi qua ban lãnh đạo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2