rub off on

rʌb ɔːf ɑːn
ruhb·awf·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thói quen hoặc thái độ tốt lan sang, ảnh hưởng đến người khác

Cách dùng · Usage

“Rub off on” diễn tả một thói quen, thái độ hay cách cư xử dần ảnh hưởng sang người khác vì tiếp xúc lâu. Ở công ty, sự bình tĩnh của sếp rubs off on the team; khi học nhóm, tính chăm chỉ rubs off on classmates; ở nhà, giờ ăn sớm rubs off on children. Khác “influence”: rub off on tự nhiên, không cố ý. Cụm quen: let it rub off on you.

Sắc thái · Nuance

Dịch “lan sang” dễ nghe như lây bệnh hoặc truyền trực tiếp. Rub off on thường nói về ảnh hưởng nhẹ, tự nhiên từ thói quen, thái độ hay phong cách của người này khiến người khác dần giống theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt có thể nói “ảnh hưởng cho tôi”, nên người học viết “rub off to me”. Cụm đúng là on: “Her patience rubbed off on me”. Chủ ngữ thường là thói quen/phẩm chất, không phải hành động ép buộc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

influenceRộng và trung lập, chỉ việc tác động đến suy nghĩ hoặc hành vi.
affectRộng hơn, có thể là bất kỳ tác động nào, không nhất thiết do tiếp xúc gần.
spread toNhấn vào việc lan sang nơi khác, thường dùng cho bệnh, xu hướng hoặc cảm xúc.
rub off onDùng khi thói quen, thái độ hoặc phẩm chất lây sang người khác qua tiếp xúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Her calm attitude has rubbed off on the whole team.

Thái độ điềm tĩnh của cô ấy đã lan sang cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • calm attitudecalm‿attitudeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rubbed offrubbed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Your habit of eating early has rubbed off on me.

Thói quen ăn sớm của bạn đã lây sang tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • habit ofhabit‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • eatingeaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rubbed offrubbed‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Good mentors can rub off on new employees quickly.

Những người cố vấn giỏi có thể nhanh chóng ảnh hưởng đến nhân viên mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rub offrub‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new employeesnew‿employeesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rub off on meảnh hưởng sang tôi
rub off on the teamlan sang cả nhóm
let it rub off on youđể nó ảnh hưởng bạn
a habit rubs off on someonethói quen lan sang ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2