reword

ˌriːˈwɜːrd
ree·WURRD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

diễn đạt lại bằng từ ngữ khác

Cách dùng · Usage

Nói khi giữ nguyên ý nhưng đổi cách diễn đạt: làm câu bớt thẳng, rõ hơn cho khách hàng, hoặc lịch sự hơn trong email. Hay dùng khi sửa bài viết.

Sắc thái · Nuance

“Diễn đạt lại” có thể khiến người Việt hiểu là giải thích lại dài hơn. Reword chỉ đổi cách dùng từ mà giữ nguyên ý, thường để câu mềm hơn, rõ hơn, ít gây hiểu lầm hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “nói lại bằng cách khác”, người Việt hay viết “reword again this sentence”. Re- đã có nghĩa “lại”, và trật tự đúng là “reword this sentence”, hoặc “reword it for clarity”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rewriteCó thể viết lại nhiều, kể cả đổi cấu trúc và nội dung.
paraphraseDiễn đạt lại bằng lời khác, hay dùng trong học thuật và trích dẫn.
reviseLà chỉnh sửa để cải thiện, có thể bao gồm cả thay đổi nội dung.
rephraseRất gần với reword, thường nhấn vào đổi cách nói hoặc giọng điệu.
rewordTập trung vào đổi từ ngữ mà vẫn giữ ý chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Can you reword this sentence so it sounds less direct?

Bạn có thể diễn đạt lại câu này để nghe bớt thẳng thừng hơn không?

💡 meeting

We reworded the notice after staff raised concerns.

Chúng tôi đã diễn đạt lại thông báo sau khi nhân viên bày tỏ lo ngại.

📊 presentation

The title was reworded to make the benefit clearer.

Tiêu đề đã được viết lại để làm rõ lợi ích hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reword the sentenceviết lại câu
reword the emailsửa cách viết email
reword for clarityviết lại cho rõ
carefully rewordcẩn thận đổi lời
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2