Nghĩa · Meaning
diễn đạt lại bằng từ ngữ khác
Cách dùng · Usage
Nói khi giữ nguyên ý nhưng đổi cách diễn đạt: làm câu bớt thẳng, rõ hơn cho khách hàng, hoặc lịch sự hơn trong email. Hay dùng khi sửa bài viết.
Sắc thái · Nuance
“Diễn đạt lại” có thể khiến người Việt hiểu là giải thích lại dài hơn. Reword chỉ đổi cách dùng từ mà giữ nguyên ý, thường để câu mềm hơn, rõ hơn, ít gây hiểu lầm hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “nói lại bằng cách khác”, người Việt hay viết “reword again this sentence”. Re- đã có nghĩa “lại”, và trật tự đúng là “reword this sentence”, hoặc “reword it for clarity”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you reword this sentence so it sounds less direct?”
Bạn có thể diễn đạt lại câu này để nghe bớt thẳng thừng hơn không?
“We reworded the notice after staff raised concerns.”
Chúng tôi đã diễn đạt lại thông báo sau khi nhân viên bày tỏ lo ngại.
“The title was reworded to make the benefit clearer.”
Tiêu đề đã được viết lại để làm rõ lợi ích hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →