Nghĩa · Meaning
đào tạo lại
Cách dùng · Usage
Nói khi nhân viên, giáo viên, kỹ thuật viên hoặc cả một nhóm cần học lại quy trình sau khi đổi phần mềm, luật, máy móc hay tiêu chuẩn làm việc. Hay dùng trong môi trường công ty.
Sắc thái · Nuance
“Đào tạo lại” nghe như học lại từ đầu sau khi làm sai. Retrain có sắc thái thực tế hơn: cập nhật kỹ năng, học quy trình mới, hoặc chỉnh lại hệ thống; dùng được cho người, nhóm, và cả mô hình AI.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt có thể nói “đào tạo lại về quy trình mới,” người học bỏ giới từ hoặc dùng “again training.” Sai: “We training again staff new rules.” Đúng: “We will retrain staff on the new rules.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to retrain the team on the new system.”
Chúng ta cần đào tạo lại đội ngũ về hệ thống mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- team on→team‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Supervisors will be retrained next month.”
Các giám sát viên sẽ được đào tạo lại vào tháng tới.
“This slide explains why retraining is necessary.”
Trang chiếu này giải thích vì sao việc đào tạo lại là cần thiết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- retraining is→retraining‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →