retrain

ˌriːˈtreɪn
ree·TRAYN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đào tạo lại

Cách dùng · Usage

Nói khi nhân viên, giáo viên, kỹ thuật viên hoặc cả một nhóm cần học lại quy trình sau khi đổi phần mềm, luật, máy móc hay tiêu chuẩn làm việc. Hay dùng trong môi trường công ty.

Sắc thái · Nuance

“Đào tạo lại” nghe như học lại từ đầu sau khi làm sai. Retrain có sắc thái thực tế hơn: cập nhật kỹ năng, học quy trình mới, hoặc chỉnh lại hệ thống; dùng được cho người, nhóm, và cả mô hình AI.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “đào tạo lại về quy trình mới,” người học bỏ giới từ hoặc dùng “again training.” Sai: “We training again staff new rules.” Đúng: “We will retrain staff on the new rules.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

trainLà đào tạo lần đầu hoặc đào tạo nói chung.
retrainLà đào tạo lại người hoặc hệ thống đã từng được huấn luyện.
upskillTích cực hơn, là nâng kỹ năng lên mức cao hơn hoặc mới hơn.
coachGần với hướng dẫn cá nhân và phản hồi trong quá trình làm.
reeducateCó thể nghe nặng vì gợi việc giáo dục lại tư tưởng hay thái độ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to retrain the team on the new system.

Chúng ta cần đào tạo lại đội ngũ về hệ thống mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • team onteam‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Supervisors will be retrained next month.

Các giám sát viên sẽ được đào tạo lại vào tháng tới.

📊 presentation

This slide explains why retraining is necessary.

Trang chiếu này giải thích vì sao việc đào tạo lại là cần thiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • retraining isretraining‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

retrain employeesđào tạo lại nhân viên
retrain the modelhuấn luyện lại mô hình
retrain on new procedureshọc lại quy trình mới
retraining programchương trình đào tạo lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2