rerun

ˌriːˈrʌn
ree·RUHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chạy lại

Cách dùng · Usage

Rerun dùng nhiều trong công việc kỹ thuật và văn phòng: chạy lại bài kiểm tra, báo cáo, truy vấn hay chương trình sau khi sửa lỗi, đổi dữ liệu, hoặc muốn kiểm tra kết quả lần nữa.

Sắc thái · Nuance

“Chạy lại” khiến người Việt nghĩ chỉ dùng cho máy móc hay phần mềm. Rerun cũng dùng cho bài kiểm tra, báo cáo, phân tích, cuộc bầu cử, hoặc tập TV phát lại; giọng trung tính, thực dụng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “chạy lại”, người Việt dễ nói “run again the test”. Trong tiếng Anh, tân ngữ thường đi ngay sau động từ: say “rerun the test” hoặc “run the test again”, không “run again the test”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

run againCách nói dễ hiểu và gần nghĩa, nhưng dài và ít cô đọng hơn.
repeatTừ rộng cho việc làm lại một hành động, không chỉ quy trình chạy.
restartNhấn vào bắt đầu lại sau khi đã dừng hoặc tắt.
rerunNhấn vào chạy lại từ đầu một quy trình, chương trình hay phép thử.
replayTự nhiên hơn khi phát lại video, âm thanh hoặc một cảnh đã ghi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let’s rerun the test after lunch and compare the results.

Hãy chạy lại bài kiểm tra sau bữa trưa và so sánh kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • test aftertest‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch andlunch‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I reran the report and attached the updated file.

Tôi đã chạy lại báo cáo và đính kèm tập tin cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • report andreport‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team reran the demo to avoid another error.

Nhóm đã chạy lại bản demo để tránh lỗi khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • avoid anotheravoid‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rerun the testchạy lại bài kiểm tra
rerun the analysisphân tích lại dữ liệu
rerun the scriptchạy lại đoạn lệnh
a TV rerunchương trình TV phát lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2