reopen

ˌriːˈoʊpən
ree·OH·puhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mở lại, tái khởi động

Cách dùng · Usage

Dùng khi mở lại việc đã đóng hoặc tưởng xong: cửa hàng hoạt động lại sau sửa chữa, hồ sơ hỗ trợ được mở lại vì lỗi tái xuất hiện, hoặc cuộc tranh luận bị khơi lại.

Sắc thái · Nuance

“Mở lại” trong tiếng Việt có thể chỉ mở cửa vật lý, nhưng reopen còn dùng cho hồ sơ, tranh luận, đàm phán, ticket. Nó mang nghĩa một việc đã đóng hoặc dừng chính thức được kích hoạt lại.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “mở lại vấn đề”, người học đôi khi viết “open again the case” theo thứ tự dịch. Dạng tự nhiên là “reopen the case” hoặc “open the case again.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

openChỉ việc mở nói chung hoặc đang hoạt động, không nhấn vào trạng thái từng đóng.
restartDùng cho hoạt động hay máy móc bắt đầu lại sau khi dừng.
resumeNhấn vào việc tiếp tục một việc đã bị gián đoạn.
reviveMang sắc thái mạnh và ẩn dụ hơn, như làm sống lại thứ đã yếu đi.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Could you reopen the support case? The issue has returned.

Bạn có thể mở lại phiếu hỗ trợ không? Vấn đề đã tái diễn.

💡 meeting

We should not reopen the debate unless new facts appear.

Chúng ta không nên mở lại cuộc tranh luận trừ khi có dữ kiện mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • debatedebaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • facts appearfacts‿appearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final section explains when to reopen a closed request.

Phần cuối giải thích khi nào nên mở lại một yêu cầu đã đóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • section explainssection‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reopen areopen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reopen the casemở lại vụ việc
reopen a ticketmở lại phiếu hỗ trợ
reopen negotiationsnối lại đàm phán
reopen to the publicmở lại cho công chúng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2