redraft

ˌriːˈdræft
ree·DRAFT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

viết lại tài liệu

Cách dùng · Usage

Redraft là viết lại một bản nháp để rõ, đúng giọng hoặc hợp góp ý hơn. Dùng với email quan trọng, bài luận, hợp đồng, chính sách; không chỉ sửa lỗi nhỏ mà làm lại câu chữ.

Sắc thái · Nuance

“Viết lại” có thể khiến người Việt nghĩ là chép lại từ đầu. Redraft nhấn mạnh tạo bản nháp mới sau góp ý hoặc mục tiêu rõ hơn, thường dùng trong văn bản chuyên nghiệp, hợp đồng, chính sách, email.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sửa lại bài” rất rộng, người Việt dễ dùng “edit” cho cả viết lại toàn bộ. Nếu thay đổi lớn, nói “I will redraft the proposal”, không phải “I will edit again the proposal”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviseRộng hơn, có thể chỉnh ít hoặc nhiều để cải thiện nội dung.
editThường nhẹ hơn, tập trung sửa ngữ pháp, diễn đạt hoặc bố cục.
rewriteNhấn mạnh viết lại, có thể thay đổi mạnh cấu trúc và nội dung.
redraftGợi việc tạo bản nháp mới của một văn bản trong quy trình soạn thảo.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I’ll redraft the message so it sounds clearer.

Tôi sẽ viết lại tin nhắn để nghe rõ ràng hơn.

💡 meeting

We need to redraft the policy after today’s comments.

Chúng ta cần soạn lại chính sách sau các ý kiến hôm nay.

📊 presentation

The introduction was redrafted for a general audience.

Phần mở đầu đã được viết lại cho đối tượng độc giả phổ thông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • general audiencegeneral‿audienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

redraft the contractsoạn lại hợp đồng
redraft the introductionviết lại phần mở đầu
ask someone to redraftnhờ ai viết lại
redraft after feedbackviết lại sau góp ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2