Nghĩa · Meaning
xác nhận lại để chốt
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần xác nhận lại thông tin đã biết để tránh nhầm: giờ hẹn, số phòng, danh sách tham dự. Nghe hơi trang trọng hơn confirm again trong email công việc.
Sắc thái · Nuance
“Xác nhận lại” dễ khiến người Việt dùng cho mọi lần nhắc lại thông tin. Reconfirm trang trọng hơn confirm again, thường dùng trong email, đặt chỗ, lịch hẹn; nó hàm ý đã có thỏa thuận và cần kiểm tra lần cuối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please reconfirm your attendance by noon.”
Xin hãy xác nhận lại việc tham dự của bạn trước buổi trưa.
“Let’s reconfirm the room number before we tell everyone.”
Hãy xác nhận lại số phòng trước khi chúng ta báo cho mọi người.
“I called to reconfirm our lunch reservation.”
Tôi đã gọi điện để xác nhận lại chỗ đặt bàn ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reconfirm our→reconfirm‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reservation→reservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →