recap

ˈriːkæp
REE·kap2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhắc lại các điểm chính

Cách dùng · Usage

recap là nhắc lại ngắn gọn những điểm chính sau buổi họp, bài học hay cuộc trò chuyện: chốt quyết định, tóm tắt việc cần làm, hoặc gửi email để mọi người nhớ.

Sắc thái · Nuance

“Nhắc lại” khiến người Việt dễ hiểu là lặp nguyên văn, nhưng recap là tóm tắt nhanh các điểm chính đã xảy ra. Từ này thân mật-văn phòng, nhẹ hơn “summarize” và hay dùng trong họp/email.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhắc lại cho ai”, người học viết “recap for you the meeting”. Trật tự tự nhiên là “recap the meeting for you” hoặc “send you a meeting recap”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarizeTừ chung cho việc rút gọn thông tin, dùng được cả trong nói và viết.
reviewLà xem lại nội dung, có thể kèm đánh giá hoặc kiểm tra.
go overCách nói thân mật khi cùng xem lại hay lướt qua nội dung.
recapPhù hợp khi nhắc lại ý chính sau cuộc họp, bài nói hay cuộc trao đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Before we finish, let me recap the main decisions.

Trước khi kết thúc, hãy để tôi tóm tắt lại các quyết định chính.

💡 email

I’ll recap the discussion in a short email.

Tôi sẽ tóm tắt lại cuộc thảo luận trong một email ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussion indiscussion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The last slide recaps the key benefits.

Trang chiếu cuối tóm tắt lại các lợi ích chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

quick recaptóm tắt nhanh
recap the meetingtóm tắt cuộc họp
recap the main pointsnhắc lại ý chính
meeting recapbản tóm tắt họp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2