Nghĩa · Meaning
nhắc lại các điểm chính
Cách dùng · Usage
recap là nhắc lại ngắn gọn những điểm chính sau buổi họp, bài học hay cuộc trò chuyện: chốt quyết định, tóm tắt việc cần làm, hoặc gửi email để mọi người nhớ.
Sắc thái · Nuance
“Nhắc lại” khiến người Việt dễ hiểu là lặp nguyên văn, nhưng recap là tóm tắt nhanh các điểm chính đã xảy ra. Từ này thân mật-văn phòng, nhẹ hơn “summarize” và hay dùng trong họp/email.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “nhắc lại cho ai”, người học viết “recap for you the meeting”. Trật tự tự nhiên là “recap the meeting for you” hoặc “send you a meeting recap”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Before we finish, let me recap the main decisions.”
Trước khi kết thúc, hãy để tôi tóm tắt lại các quyết định chính.
“I’ll recap the discussion in a short email.”
Tôi sẽ tóm tắt lại cuộc thảo luận trong một email ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussion in→discussion‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short email→short‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The last slide recaps the key benefits.”
Trang chiếu cuối tóm tắt lại các lợi ích chính.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →