Nghĩa · Meaning
nâng cao tiêu chuẩn hay kỳ vọng cho ~
Cách dùng · Usage
Sau một bài thuyết trình rất tốt, dịch vụ khách hàng xuất sắc, hoặc sản phẩm mới chất lượng cao, người ta nói nó raised the bar for những lần sau. Nghĩa là làm tiêu chuẩn cao hơn trước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new visuals raised the bar for future presentations.”
Các hình ảnh minh họa mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho các bài thuyết trình sau này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- future→fuᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- presentations→presenᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The support team raised the bar for response quality.”
Nhóm hỗ trợ đã nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng phản hồi.
“At lunch, everyone agreed that the new cafe raised the bar for office meals.”
Trong bữa trưa, mọi người đều đồng ý rằng quán cà phê mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho các bữa ăn tại văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch everyone→lunch‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for office→for‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →