raise the bar for

reɪz ðə bɑːr fɔːr
rayz·thuh·bahr·fawr4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nâng cao tiêu chuẩn hay kỳ vọng cho ~

Cách dùng · Usage

Sau một bài thuyết trình rất tốt, dịch vụ khách hàng xuất sắc, hoặc sản phẩm mới chất lượng cao, người ta nói nó raised the bar for những lần sau. Nghĩa là làm tiêu chuẩn cao hơn trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

set a higher standardTrực tiếp và trung lập hơn khi nói đặt tiêu chuẩn cao hơn.
raise expectationsTập trung vào mức kỳ vọng của người khác.
improve standardsNói cải thiện tiêu chuẩn chung, ít gợi áp lực so sánh.
raise the bar forHàm ý làm tiêu chuẩn cao hơn cho những người hoặc lần sau.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The new visuals raised the bar for future presentations.

Các hình ảnh minh họa mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho các bài thuyết trình sau này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • futurefuᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • presentationspresenᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The support team raised the bar for response quality.

Nhóm hỗ trợ đã nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng phản hồi.

💡 lunch

At lunch, everyone agreed that the new cafe raised the bar for office meals.

Trong bữa trưa, mọi người đều đồng ý rằng quán cà phê mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho các bữa ăn tại văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch everyonelunch‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for officefor‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise the bar for customer servicenâng chuẩn dịch vụ khách
raise the bar across the industrynâng chuẩn toàn ngành
raise the bar for everyonenâng chuẩn cho mọi người
continue to raise the bartiếp tục nâng chuẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2