Nghĩa · Meaning
lời hẹn để dịp khác, xin dời lại lần sau
Cách dùng · Usage
Rain check dùng lịch sự khi phải hoãn lời mời: bận việc nên dời bữa tối, không đi cà phê được, hoặc hẹn xem phim hôm khác. Thường đi với take a rain check, nghĩa là muốn để lần sau.
Sắc thái · Nuance
“Xin dời lại lần sau” đúng ý, nhưng rain check không phải lời hủy lạnh lùng. Nó lịch sự và thân mật, ngụ ý vẫn muốn nhận lời hoặc dùng ưu đãi vào dịp khác, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hẹn dịp khác”, người Việt hay viết “Can we rain check?” Thiếu động từ chính. Câu đúng là “Can I take a rain check?” hoặc “Can we do it another time?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm swamped with work tonight—can I take a rain check on dinner?”
Tối nay tớ ngập trong công việc—cho tớ hẹn bữa tối vào dịp khác nhé?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check on→check‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll have to take a rain check on coffee—my daughter has a soccer game today.”
Cà phê hẹn dịp khác nhé—hôm nay con gái tôi có trận bóng đá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check on→check‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My parents are visiting this weekend, so I'll take a rain check on the hike—how about next Saturday?”
Cuối tuần này bố mẹ tớ đến chơi, nên chuyến leo núi hẹn dịp khác nhé—thứ Bảy tuần sau thì sao?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- parents are→parents‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visiting→visiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check on→check‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →