rain check

ˈreɪn ˌtʃɛk
RAYN·chehk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lời hẹn để dịp khác, xin dời lại lần sau

Cách dùng · Usage

Rain check dùng lịch sự khi phải hoãn lời mời: bận việc nên dời bữa tối, không đi cà phê được, hoặc hẹn xem phim hôm khác. Thường đi với take a rain check, nghĩa là muốn để lần sau.

Sắc thái · Nuance

“Xin dời lại lần sau” đúng ý, nhưng rain check không phải lời hủy lạnh lùng. Nó lịch sự và thân mật, ngụ ý vẫn muốn nhận lời hoặc dùng ưu đãi vào dịp khác, nhất là trong tiếng Anh Mỹ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hẹn dịp khác”, người Việt hay viết “Can we rain check?” Thiếu động từ chính. Câu đúng là “Can I take a rain check?” hoặc “Can we do it another time?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rescheduleCụ thể là sắp xếp lại lịch sang một thời điểm khác.
postponeTrung tính hoặc hơi trang trọng, chỉ việc hoãn sự kiện hay lời hẹn.
passTừ chối hiện tại, nhưng không tự hứa sẽ có dịp khác.
take a rain checkTừ chối lịch sự lúc này và ngỏ ý muốn để lần sau.

Câu ví dụ · Examples

💡 A friend can't make it to a planned dinner.

I'm swamped with work tonight—can I take a rain check on dinner?

Tối nay tớ ngập trong công việc—cho tớ hẹn bữa tối vào dịp khác nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check oncheck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A coworker declines an invitation to grab coffee after work.

I'll have to take a rain check on coffee—my daughter has a soccer game today.

Cà phê hẹn dịp khác nhé—hôm nay con gái tôi có trận bóng đá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check oncheck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Someone reschedules a weekend hike because of a family visit.

My parents are visiting this weekend, so I'll take a rain check on the hike—how about next Saturday?

Cuối tuần này bố mẹ tớ đến chơi, nên chuyến leo núi hẹn dịp khác nhé—thứ Bảy tuần sau thì sao?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • parents areparents‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitingvisiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check oncheck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a rain checkhẹn lại dịp khác
Can I take a rain check?mình hẹn lần sau nhé?
give someone a rain checkcho ai hẹn lại
rain check on dinnerhẹn bữa tối lần khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2