Nghĩa · Meaning
hố thỏ (trên mạng), vòng xoáy nội dung khiến ta xem mãi không dứt ra được
Cách dùng · Usage
Rabbit hole thường nói về lúc bạn định xem một thứ trên mạng rồi bị cuốn sang video, bài viết, tin đồn khác hàng giờ. Cũng dùng khi tra triệu chứng bệnh hay đọc drama không dứt ra được.
Sắc thái · Nuance
“Hố thỏ” nghe lạ hoặc như truyện thiếu nhi, nhưng rabbit hole trong tiếng Anh hiện đại là ẩn dụ rất phổ biến: một chủ đề cuốn bạn tìm mãi, thường trên mạng, với sắc thái hơi hài hước.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “I entered a rabbit hole” vì dịch “đi vào”. Cụm tự nhiên là “go down a rabbit hole” hoặc “fall into a rabbit hole”: “I went down a YouTube rabbit hole.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I went down a YouTube rabbit hole and suddenly it was 1 a.m.”
Tôi sa vào hố thỏ YouTube và bỗng nhiên đã 1 giờ sáng rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- down a→down‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- YouTube→YouᴅubeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- hole and→hole‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't google your symptoms — that's a rabbit hole you don't want to go down.”
Đừng tra triệu chứng trên Google — đó là cái hố thỏ mà bạn không nên sa vào đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that's a→that's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“One Wikipedia article led to another, and the whole rabbit hole took my afternoon.”
Một bài Wikipedia dẫn sang bài khác, và cái hố thỏ đó ngốn trọn buổi chiều của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- another and→another‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →