put towards

pʊt təˈwɔːrdz
poot·tuh·WAWRDZ3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dùng tiền hoặc công sức cho một mục đích cụ thể

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói tiền, thời gian hay công sức được góp cho một mục tiêu cụ thể: để trả học phí, mua quà chung, sửa nhà, hoặc hỗ trợ chuyến đi. Nhấn mạnh khoản đó chỉ là một phần đóng góp.

Sắc thái · Nuance

“Dùng cho” dễ khiến người Việt chọn use for mọi lúc. Put towards nhấn mạnh đóng góp một phần tiền, thời gian, hay công sức vào mục tiêu lớn hơn, không nhất thiết chi trả toàn bộ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dành tiền cho tiền thuê nhà”, người học viết “put money for rent”. Với khoản góp vào mục đích, cần giới từ “towards”: “put money towards rent”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spend onDùng tiền cho một món đồ hoặc hoạt động, nghĩa chung.
invest inBỏ nguồn lực với kỳ vọng lợi ích hoặc tăng trưởng trong tương lai.
contribute toGóp phần vào mục tiêu hoặc kết quả chung, nghĩa rộng.
put towardsDùng một phần tiền, công sức hoặc nguồn lực để bù vào mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The manager put ten dollars towards the team lunch.

Người quản lý góp mười đô la vào bữa trưa của cả nhóm.

💡 email

The email explained what the extra fee would be put towards.

Email giải thích khoản phí phụ thu sẽ được dùng vào việc gì.

🤝 interview

I put my spare time towards learning the booking system.

Tôi dành thời gian rảnh để học hệ thống đặt chỗ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put money towards rentgóp tiền trả tiền nhà
put savings towards a housedành tiền tiết kiệm mua nhà
put time towards studyingdành thời gian học
put effort towards a goaldồn công sức cho mục tiêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2