put towards
Nghĩa · Meaning
dùng tiền hoặc công sức cho một mục đích cụ thể
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói tiền, thời gian hay công sức được góp cho một mục tiêu cụ thể: để trả học phí, mua quà chung, sửa nhà, hoặc hỗ trợ chuyến đi. Nhấn mạnh khoản đó chỉ là một phần đóng góp.
Sắc thái · Nuance
“Dùng cho” dễ khiến người Việt chọn use for mọi lúc. Put towards nhấn mạnh đóng góp một phần tiền, thời gian, hay công sức vào mục tiêu lớn hơn, không nhất thiết chi trả toàn bộ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dành tiền cho tiền thuê nhà”, người học viết “put money for rent”. Với khoản góp vào mục đích, cần giới từ “towards”: “put money towards rent”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager put ten dollars towards the team lunch.”
Người quản lý góp mười đô la vào bữa trưa của cả nhóm.
“The email explained what the extra fee would be put towards.”
Email giải thích khoản phí phụ thu sẽ được dùng vào việc gì.
“I put my spare time towards learning the booking system.”
Tôi dành thời gian rảnh để học hệ thống đặt chỗ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →