put through to

pʊt θruː tuː
poot·throo·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết nối cuộc gọi hoặc người với ai đó

Cách dùng · Usage

Ở văn phòng, khách sạn hoặc tổng đài, put someone through to someone nghĩa là nối máy cho người gọi. Bạn nghe câu như Can you put me through to HR? khi gọi lễ tân, bác sĩ hoặc quản lý.

Sắc thái · Nuance

“Kết nối” khiến người Việt dễ nghĩ chung cho internet, quan hệ, hay ghép nối. Put through to chủ yếu thuộc ngữ cảnh điện thoại: lễ tân/tổng đài chuyển cuộc gọi tới đúng người.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nối máy cho tôi gặp…”, người học viết “connect me to customer service”. Hiểu được, nhưng tự nhiên hơn là “Could you put me through to customer service?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

connectTừ chung cho kết nối điện thoại, internet hoặc quan hệ giữa người.
transferChuyển cuộc gọi đang có sang bộ phận hoặc người phụ trách khác.
patch throughHơi kỹ thuật hoặc thân mật, dùng trong điện thoại, bộ đàm, hệ thống họp.
put through toTự nhiên và lịch sự trong ngữ cảnh lễ tân hay tổng đài nối máy.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

During lunch, reception put the supplier through to my mobile.

Trong bữa trưa, lễ tân nối máy nhà cung cấp vào điện thoại di động của tôi.

💡 email

The email asked whether calls should be put through to the duty manager.

Email hỏi liệu các cuộc gọi có nên được nối tới quản lý trực hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email askedemail‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I put callers through to the right specialist instead of guessing.

Tôi nối máy người gọi tới đúng chuyên viên thay vì đoán mò.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • specialist insteadspecialist‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put me through to customer servicenối máy tới chăm sóc khách hàng
put the caller through tochuyển người gọi tới
be put through to the managerđược nối tới quản lý
put you through nownối máy cho bạn ngay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2