put someone at ease

pʊt ˈsʌmwʌn æt iːz
poot·SUHM·wuhn·at·eez5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, bớt căng thẳng

Cách dùng · Usage

Put someone at ease nói về việc làm người khác bớt căng: mỉm cười khi phỏng vấn, giải thích rõ cho khách hàng, nói vài câu thân thiện với người mới vào nhóm.

Sắc thái · Nuance

“Làm thoải mái” dễ bị hiểu là tạo tiện nghi vật chất. “Put someone at ease” nói về cảm xúc: làm người đang lo, ngại, hoặc căng thẳng thấy bình tĩnh và tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reassureNói hoặc làm để người đang lo cảm thấy yên tâm.
comfortHợp hơn khi an ủi người buồn, đau khổ hoặc đang gặp khó khăn.
relaxChỉ làm bớt căng thẳng nói chung, ít sắc thái xã giao và quan tâm.
put someone at easeLàm người đang ngượng hoặc lo lắng thấy tự nhiên và thoải mái hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The interviewer smiled to put me at ease.

Người phỏng vấn mỉm cười để tôi cảm thấy thoải mái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at easeat‿easeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A clear explanation put the client at ease.

Một lời giải thích rõ ràng đã làm khách hàng an tâm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clear explanationclear‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client atclient‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Starting with familiar examples puts the audience at ease.

Bắt đầu bằng những ví dụ quen thuộc giúp khán giả cảm thấy thoải mái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • familiar examplesfamiliar‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • audience ataudience‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put the patient at easegiúp bệnh nhân yên tâm
put everyone at easelàm mọi người thoải mái
try to put her at easecố trấn an cô ấy
immediately put me at easekhiến tôi yên tâm ngay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2