put in a good word for
Nghĩa · Meaning
nói tốt để giới thiệu, tiến cử ai đó
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi ai đó nói tốt để giúp bạn có cơ hội, thường trong xin việc, giới thiệu nhà cung cấp, thuê nhà, hoặc nhờ người quen nhắc tên bạn với người quyết định.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“During lunch, Chen put in a good word for the new vendor.”
Trong bữa trưa, Chen đã nói tốt về nhà cung cấp mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put in→put‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My supervisor put in a good word for me by email.”
Sếp tôi đã nói giúp một lời cho tôi qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put in→put‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A former colleague put in a good word for me before the interview.”
Một đồng nghiệp cũ đã nói tốt cho tôi trước buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put in→put‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →