chalk it up to

tʃɔːk ɪt ʌp tuː
chawk·iht·uhp·too4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cho rằng nguyên nhân là do điều gì đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn quy nguyên nhân cho một việc, nhất là lỗi nhỏ hay kết quả không tốt: trễ vì kẹt xe, hiểu nhầm do email, thất bại vì thiếu kinh nghiệm. Giọng nhẹ nhàng.

Sắc thái · Nuance

“Cho rằng nguyên nhân” nghe trung tính, còn chalk it up to mang sắc thái nói chuyện: quy một việc cho lý do nào đó rồi thường bỏ qua, chấp nhận hoặc không phân tích sâu thêm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

attribute toQuy nguyên nhân hoặc đặc điểm cho một yếu tố, giọng trang trọng.
blame onĐổ lỗi cho ai hoặc điều gì, sắc thái tiêu cực và công kích hơn.
put down toCách nói kiểu Anh để cho rằng nguyên nhân là một điều nào đó.
chalk it up toCách nói thân mật kiểu Mỹ khi xem điều gì là do một nguyên nhân.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's chalk it up to bad timing and move on.

Chúng ta hãy coi đó là do thời điểm không thuận lợi và tiếp tục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chalk itchalk‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • timing andtiming‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • move onmove‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'd chalk it up to a simple miscommunication on our end.

Tôi cho rằng đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn giản từ phía chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chalk itchalk‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • miscommunicationmiscommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • on ouron‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She missed the bus again — chalk it up to Mondays.

Cô ấy lại lỡ xe buýt, cứ đổ tại thứ Hai đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bus againbus‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chalk itchalk‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

chalk it up to experiencexem như bài học
chalk the mistake up to stressquy lỗi do căng thẳng
chalk it up to bad luckcoi là xui rủi
chalk the delay up to weatherquy chậm trễ do thời tiết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2