Nghĩa · Meaning
cho rằng nguyên nhân là do điều gì đó
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn quy nguyên nhân cho một việc, nhất là lỗi nhỏ hay kết quả không tốt: trễ vì kẹt xe, hiểu nhầm do email, thất bại vì thiếu kinh nghiệm. Giọng nhẹ nhàng.
Sắc thái · Nuance
“Cho rằng nguyên nhân” nghe trung tính, còn chalk it up to mang sắc thái nói chuyện: quy một việc cho lý do nào đó rồi thường bỏ qua, chấp nhận hoặc không phân tích sâu thêm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's chalk it up to bad timing and move on.”
Chúng ta hãy coi đó là do thời điểm không thuận lợi và tiếp tục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chalk it→chalk‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- timing and→timing‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- move on→move‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'd chalk it up to a simple miscommunication on our end.”
Tôi cho rằng đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn giản từ phía chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chalk it→chalk‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- miscommunication→miscommunicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- on our→on‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She missed the bus again — chalk it up to Mondays.”
Cô ấy lại lỡ xe buýt, cứ đổ tại thứ Hai đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bus again→bus‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- chalk it→chalk‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →