put a stop to

pʊt ə stɑːp tuː
poot·uh·stahp·too4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chấm dứt, ngăn chặn điều gì đó

Cách dùng · Usage

Put a stop to nhấn mạnh ai đó chủ động chặn một việc đang xảy ra: sếp cấm đổi món phút chót, nhà trường dừng trò đùa quá đà, hoặc luật mới chặn cách làm cũ.

Sắc thái · Nuance

“Chấm dứt” trong tiếng Việt có thể là kết thúc tự nhiên, nhưng put a stop to nhấn mạnh ai đó can thiệp để ngăn việc đang tiếp diễn. Nghe quyết đoán, thường dùng cho vấn đề xấu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stopRộng nhất, không nói rõ ai can thiệp hoặc mức độ quyết liệt.
endNói trạng thái hoặc giai đoạn kết thúc, sức can thiệp có thể yếu hơn.
crack down onDùng cho xử lý mạnh bằng kiểm soát hoặc trừng phạt.
put a stop toGợi hành động kiên quyết để chấm dứt điều không mong muốn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The manager put a stop to last-minute lunch changes.

Người quản lý đã chấm dứt việc thay đổi bữa trưa vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

A new rule put a stop to unclear email approvals.

Một quy định mới đã chấm dứt việc phê duyệt email không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • unclear emailunclear‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The policy put a stop to unstructured interview questions.

Chính sách đó đã chấm dứt những câu hỏi phỏng vấn thiếu bài bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • unstructured interviewunstructured‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a stop to rumorsdập tắt tin đồn
put a stop to the practicechấm dứt cách làm đó
put a stop to bullyingngăn chặn bắt nạt
put a stop to wastechấm dứt lãng phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2