Nghĩa · Meaning
chấm dứt, ngăn chặn điều gì đó
Cách dùng · Usage
Put a stop to nhấn mạnh ai đó chủ động chặn một việc đang xảy ra: sếp cấm đổi món phút chót, nhà trường dừng trò đùa quá đà, hoặc luật mới chặn cách làm cũ.
Sắc thái · Nuance
“Chấm dứt” trong tiếng Việt có thể là kết thúc tự nhiên, nhưng put a stop to nhấn mạnh ai đó can thiệp để ngăn việc đang tiếp diễn. Nghe quyết đoán, thường dùng cho vấn đề xấu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager put a stop to last-minute lunch changes.”
Người quản lý đã chấm dứt việc thay đổi bữa trưa vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A new rule put a stop to unclear email approvals.”
Một quy định mới đã chấm dứt việc phê duyệt email không rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- unclear email→unclear‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The policy put a stop to unstructured interview questions.”
Chính sách đó đã chấm dứt những câu hỏi phỏng vấn thiếu bài bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- unstructured interview→unstructured‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →