put a damper on
Nghĩa · Meaning
làm nguội đi, làm mất hứng (bầu không khí hoặc động lực)
Cách dùng · Usage
Nói khi một việc làm không khí xìu xuống: trời mưa làm hỏng buổi picnic, tin cắt ngân sách, lời nhận xét tiêu cực trong cuộc họp. Thường dùng trong văn nói.
Sắc thái · Nuance
Dịch “làm mất hứng” khá gần, nhưng put a damper on thường nhẹ hơn “phá hỏng hoàn toàn.” Nó nói một tin xấu, mưa, chi phí làm không khí xẹp xuống, tự nhiên và hơi thành ngữ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The budget news put a damper on the team's mood.”
Tin về ngân sách làm cả nhóm mất hứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- damper on→damper‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The rain put a damper on our lunch outside.”
Cơn mưa làm hỏng buổi ăn trưa ngoài trời của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- damper on→damper‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch outside→lunch‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The delay may put a damper on our launch plan.”
Sự chậm trễ có thể làm ảnh hưởng đến kế hoạch ra mắt của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- damper on→damper‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →