put a damper on

pʊt ə ˈdæmpər ɑːn
poot·uh·DAM·per·ahn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

làm nguội đi, làm mất hứng (bầu không khí hoặc động lực)

Cách dùng · Usage

Nói khi một việc làm không khí xìu xuống: trời mưa làm hỏng buổi picnic, tin cắt ngân sách, lời nhận xét tiêu cực trong cuộc họp. Thường dùng trong văn nói.

Sắc thái · Nuance

Dịch “làm mất hứng” khá gần, nhưng put a damper on thường nhẹ hơn “phá hỏng hoàn toàn.” Nó nói một tin xấu, mưa, chi phí làm không khí xẹp xuống, tự nhiên và hơi thành ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spoilNói rộng việc làm hỏng niềm vui, kế hoạch, món ăn, phim hoặc kỳ nghỉ.
ruinMạnh hơn nhiều, gợi thiệt hại lớn và khó cứu vãn.
take the shine offChỉ làm giảm bớt niềm vui hoặc vẻ rực rỡ của một tin tốt, không phá hỏng hoàn toàn.
put a damper onLàm không khí, động lực hoặc niềm vui bị chùng xuống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The budget news put a damper on the team's mood.

Tin về ngân sách làm cả nhóm mất hứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • damper ondamper‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The rain put a damper on our lunch outside.

Cơn mưa làm hỏng buổi ăn trưa ngoài trời của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • damper ondamper‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch outsidelunch‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The delay may put a damper on our launch plan.

Sự chậm trễ có thể làm ảnh hưởng đến kế hoạch ra mắt của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • damper ondamper‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put a damper on the moodlàm chùng tâm trạng
put a damper on the celebrationslàm mất vui lễ mừng
put a damper on our planslàm kế hoạch kém vui
put a damper on enthusiasmlàm giảm nhiệt tình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2