pull together

pʊl təˈɡeðər
pool·tuh·GEH·ther4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tổng hợp (tài liệu); chung sức (cả nhóm)

Cách dùng · Usage

Pull together có thể nói việc gom số liệu, ghi chú, slide trước buổi họp; cũng có thể nói cả nhóm chung sức khi sát hạn. Nghe tự nhiên trong email và họp.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “tổng hợp” dễ nghĩ chỉ là ghép tài liệu lại. Pull together nhấn vào việc gom rải rác thành một bộ dùng được; với người, nó mang sắc thái phối hợp, chung sức để vượt việc khó.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gatherChỉ hành động gom những thứ rời rạc, ít cảm giác hoàn thiện.
compileTrang trọng, thu thập và sắp xếp tài liệu thành danh sách hay văn bản.
collaborateNhấn việc cùng làm việc, không nói riêng kết quả được gom lại.
pull togetherNói gom và chỉnh thành kết quả, hoặc cả nhóm cùng hợp sức khi khó khăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We pulled together the figures before the review.

Chúng tôi đã tổng hợp các số liệu trước buổi rà soát.

💡 email

I'll pull together the notes by tomorrow.

Tôi sẽ tổng hợp các ghi chú trước ngày mai.

📊 presentation

The team pulled together to finish the deck.

Cả nhóm đã chung sức để hoàn thành bộ slide.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull together a reportsoạn gộp báo cáo
pull together the datagom dữ liệu lại
pull together as a teamchung sức như nhóm
pull yourself togetherbình tĩnh lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2