Nghĩa · Meaning
dời lại muộn hơn; phản đối
Cách dùng · Usage
Có hai cách dùng rất phổ biến: dời lịch họp, hạn chót sang muộn hơn; hoặc phản đối nhẹ trong cuộc họp, email, khi nhóm không đồng ý với kế hoạch.
Sắc thái · Nuance
“Dời lại” chỉ diễn tả một nghĩa của push back. Từ này còn là phản đối hoặc kháng lại một ý kiến, thường trong công việc và chính trị; pushback dạng danh từ nghe như sự phản ứng tập thể.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dời sớm hơn” và “dời muộn hơn” bằng cùng động từ, người học dùng “push back” cho cả hai. Push back là muộn hơn: “push back the meeting to Friday”; sớm hơn là “move up”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team pushed back on the new deadline.”
Nhóm đã phản đối hạn chót mới.
“Let's push back the review until Friday.”
Hãy dời buổi rà soát lại đến thứ Sáu.
“He politely pushed back when the timeline sounded unrealistic.”
Anh ấy đã lịch sự phản đối khi thấy tiến độ nghe có vẻ phi thực tế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- politely→poliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sounded unrealistic→sounded‿unrealisticNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →