push ahead with

pʊʃ əˈhed wɪð
poosh·uh·HEHD·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tiếp tục thúc đẩy dù gặp khó khăn

Cách dùng · Usage

Khi vẫn tiếp tục dù trễ lịch, thiếu người hoặc có phản đối, push ahead with nghe tự nhiên: làm bản cập nhật, giữ kế hoạch cuối tuần, hay triển khai dự án như đã định.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp tục thúc đẩy” có thể khiến người Việt tưởng chỉ là làm tiếp. Push ahead with mạnh hơn: vẫn tiến lên dù có trở ngại, chậm trễ hay phản đối; sắc thái quyết đoán, đôi khi hơi cứng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt “với” khá linh hoạt, có người viết “push ahead the project” vì bỏ with. Cụm này cần giới từ: “push ahead with the project”; nếu không có tân ngữ, nói “push ahead”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

press ahead withGần nghĩa, nghe bình tĩnh nhưng vẫn có quyết tâm giữa khó khăn.
push ahead withNhấn mạnh tiếp tục đẩy việc đi tới dù có sức cản.
go ahead withNói tiến hành sau khi đã quyết hoặc được phép, không nhất thiết có chống đối.
proceed withTrang trọng và trung lập, hợp với tiếp tục theo thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Despite the delay, the team decided to push ahead with the update.

Bất chấp sự chậm trễ, nhóm đã quyết định tiếp tục thúc đẩy bản cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DespiteDespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • push aheadpush‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Mina said she wanted to push ahead with her weekend plan.

Trong bữa trưa, Mina nói rằng cô muốn tiếp tục thúc đẩy kế hoạch cuối tuần của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • push aheadpush‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please confirm whether we can push ahead with the revised schedule.

Vui lòng xác nhận liệu chúng ta có thể tiếp tục thúc đẩy theo lịch trình đã sửa đổi hay không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • push aheadpush‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

push ahead with the projecttiếp tục dự án
push ahead with reformsthúc đẩy cải cách
push ahead despite delaysvẫn tiến dù trễ
push ahead with the launchvẫn ra mắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2