pull someone's leg

pʊl ˈsʌmwʌnz lɛɡ
pool·SUHM·wuhnz·lehg4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trêu chọc, đùa giỡn cho vui

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó nói đùa để làm người khác tin trong chốc lát: bạn giả vờ quên ví, ông kể chuyện phóng đại, đồng nghiệp hù nhẹ. Giọng thân mật, vui, không dùng cho trò ác ý.

Sắc thái · Nuance

'Trêu chọc' trong tiếng Việt có thể gồm chọc tức hoặc đùa dai. Pull someone's leg là nói điều không thật để người kia tin trong chốc lát; giọng thân mật, vui, thường không ác ý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thấy leg và dịch sát thành 'pull his leg' khi thật sự kéo chân. Nếu là đùa, dùng sở hữu đúng người: sai 'I pull your leg?' trong quá khứ, đúng 'I was pulling your leg'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

teaseRộng, có thể là trêu thân mật hoặc chọc ghẹo khiến người khác khó chịu.
jokeChỉ nói đùa nói chung, không nhất thiết có yếu tố làm người khác tin nhầm.
kidThân mật, nghĩa là đùa thôi, rất hợp trong câu I am kidding.
pull someone's legNói về trò đùa khiến người kia tạm tin điều không thật.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

Relax, I'm just pulling your leg — I didn't really lose the keys.

Bình tĩnh, tôi chỉ trêu cậu thôi — tôi không thật sự làm mất chìa khóa đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Relax I'mrelax‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • leg Ileg‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Grandpa loves pulling our legs with silly stories.

Ông thích trêu chúng tôi bằng những câu chuyện tếu táo.

💼 work

Wait, are you serious, or are you pulling my leg?

Khoan đã, cậu nói thật hay đang trêu tôi đấy?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wait arewait‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • serious orserious‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull my legtrêu tôi thôi
just pulling your legchỉ đùa bạn thôi
stop pulling my legđừng trêu tôi nữa
think someone is pulling your legnghĩ ai đang trêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2