pull someone's leg
Nghĩa · Meaning
trêu chọc, đùa giỡn cho vui
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nói đùa để làm người khác tin trong chốc lát: bạn giả vờ quên ví, ông kể chuyện phóng đại, đồng nghiệp hù nhẹ. Giọng thân mật, vui, không dùng cho trò ác ý.
Sắc thái · Nuance
'Trêu chọc' trong tiếng Việt có thể gồm chọc tức hoặc đùa dai. Pull someone's leg là nói điều không thật để người kia tin trong chốc lát; giọng thân mật, vui, thường không ác ý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thấy leg và dịch sát thành 'pull his leg' khi thật sự kéo chân. Nếu là đùa, dùng sở hữu đúng người: sai 'I pull your leg?' trong quá khứ, đúng 'I was pulling your leg'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Relax, I'm just pulling your leg — I didn't really lose the keys.”
Bình tĩnh, tôi chỉ trêu cậu thôi — tôi không thật sự làm mất chìa khóa đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Relax I'm→relax‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- leg I→leg‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Grandpa loves pulling our legs with silly stories.”
Ông thích trêu chúng tôi bằng những câu chuyện tếu táo.
“Wait, are you serious, or are you pulling my leg?”
Khoan đã, cậu nói thật hay đang trêu tôi đấy?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Wait are→wait‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- serious or→serious‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →