pull aside

pʊl əˈsaɪd
pool·uh·SEYED3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kéo ai đó ra riêng để nói chuyện nhỏ nhẹ

Cách dùng · Usage

Dùng khi gọi ai ra nói riêng, thường nhẹ nhàng và kín đáo: quản lý góp ý sau cuộc họp, bạn nhắc lỗi nhỏ, giáo viên hỏi riêng học sinh thay vì nói trước lớp.

Sắc thái · Nuance

Dịch 'kéo ra riêng' dễ khiến người Việt hình dung hành động kéo tay hơi mạnh. Pull aside thường trung tính, lịch sự trong công sở: tách ai khỏi nhóm một lát để nói kín, không nhất thiết có động tác kéo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói 'kéo ai đó ra để nói', người Việt hay viết 'pull aside him'. Với cụm động từ tách được, đại từ phải đứng giữa: sai 'pull aside him', đúng 'pull him aside'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take someone asideGần nghĩa, nhưng mềm hơn và ít gợi hành động kéo ra.
pull someone asideGợi khoảnh khắc đưa ai đó ra riêng để nói chuyện kín.
speak privatelyTrang trọng hơn, nhấn mạnh tính riêng tư của cuộc nói chuyện.
set asideNói dành riêng thời gian hoặc tiền, không phải gọi người ra riêng.
pull asideLàm cảnh hành động trở nên cụ thể và sống động hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The manager pulled me aside after lunch to explain the change.

Sau bữa trưa, quản lý kéo tôi ra riêng để giải thích thay đổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • aside afteraside‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Instead of sending a sharp email, pull him aside first.

Thay vì gửi một email gay gắt, hãy kéo anh ấy ra nói chuyện riêng trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Instead ofinstead‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sending asending‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sharp emailsharp‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I pulled a colleague aside when I noticed a repeated mistake.

Tôi kéo một đồng nghiệp ra riêng khi nhận thấy một lỗi lặp lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pulled apulled‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull someone asidekéo ai ra nói riêng
pull me asidekéo tôi ra riêng
pull aside after the meetingnói riêng sau cuộc họp
pull the curtain asidekéo rèm sang bên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2