pull ahead

pʊl əˈhed
pool·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

vươn lên dẫn trước (trong cạnh tranh, tiến độ)

Cách dùng · Usage

Pull ahead dùng khi ai đó bắt đầu vượt lên trong cuộc đua, doanh số, dự án hay lịch làm việc. Nó nhấn mạnh sự bứt lên so với người khác hoặc kế hoạch ban đầu.

Sắc thái · Nuance

“Vươn lên” trong tiếng Việt có thể chỉ cải thiện chung, nhưng pull ahead nhấn mạnh vượt lên trước người khác trong cuộc đua, thị trường, thăm dò hoặc tiến độ. Nó năng động, thường dùng trong kinh doanh, thể thao, chính trị.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “dẫn trước ai”, người học dễ viết “pull ahead competitors”. Tiếng Anh cần giới từ: “pull ahead of competitors”; với bối cảnh, dùng “pull ahead in the race/polls”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leadNói trạng thái đang dẫn trước, chung và trung lập nhất.
overtakeNhấn khoảnh khắc từ phía sau vượt lên trước đối thủ.
outpaceNói tốc độ hoặc tăng trưởng nhanh hơn, hợp với kinh tế và công nghệ.
pull aheadGợi chuyển động trong cạnh tranh, khi dần dần vươn lên dẫn trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The early launch helped us pull ahead.

Việc ra mắt sớm đã giúp chúng tôi vươn lên dẫn trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pull aheadpull‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This strategy could help the brand pull ahead.

Chiến lược này có thể giúp thương hiệu vươn lên dẫn trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • strategysᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • pull aheadpull‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Our team pulled ahead after the final review.

Nhóm của chúng tôi đã vươn lên dẫn trước sau buổi rà soát cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull ahead in the racevươn lên trong cuộc đua
pull ahead of competitorsvượt lên trước đối thủ
pull ahead in the pollsdẫn trước trong thăm dò
begin to pull aheadbắt đầu vượt lên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2