Nghĩa · Meaning
vươn lên dẫn trước (trong cạnh tranh, tiến độ)
Cách dùng · Usage
Pull ahead dùng khi ai đó bắt đầu vượt lên trong cuộc đua, doanh số, dự án hay lịch làm việc. Nó nhấn mạnh sự bứt lên so với người khác hoặc kế hoạch ban đầu.
Sắc thái · Nuance
“Vươn lên” trong tiếng Việt có thể chỉ cải thiện chung, nhưng pull ahead nhấn mạnh vượt lên trước người khác trong cuộc đua, thị trường, thăm dò hoặc tiến độ. Nó năng động, thường dùng trong kinh doanh, thể thao, chính trị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “dẫn trước ai”, người học dễ viết “pull ahead competitors”. Tiếng Anh cần giới từ: “pull ahead of competitors”; với bối cảnh, dùng “pull ahead in the race/polls”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The early launch helped us pull ahead.”
Việc ra mắt sớm đã giúp chúng tôi vươn lên dẫn trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pull ahead→pull‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This strategy could help the brand pull ahead.”
Chiến lược này có thể giúp thương hiệu vươn lên dẫn trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- strategy→sᴅrategyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- pull ahead→pull‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our team pulled ahead after the final review.”
Nhóm của chúng tôi đã vươn lên dẫn trước sau buổi rà soát cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →