psych up

saɪk ʌp
seyek·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lấy tinh thần, tự khích lệ để sẵn sàng

Cách dùng · Usage

Psych up diễn tả việc tự hoặc giúp ai lấy tinh thần trước việc căng thẳng: thi đấu, thuyết trình, phỏng vấn. Thường dùng với myself, yourself, hoặc the team.

Sắc thái · Nuance

“Lấy tinh thần” nghe tự nhiên trong tiếng Việt, nhưng psych up là cụm thân mật, năng lượng cao, thường trước thi đấu, thuyết trình, việc đáng sợ. Nó không phải động viên nhẹ nhàng hay an ủi buồn bã.

Phân biệt từ đồng nghĩa

motivateRộng hơn, nói về việc tạo động lực cho hành động hoặc mục tiêu dài hạn.
pump upThân mật, nhấn vào việc làm ai đó hưng phấn và nhiều năng lượng hơn.
prepare mentallyTrung tính, chỉ chuẩn bị tinh thần mà không nhất thiết có cảm giác phấn khích.
psych upDùng khi tự hoặc giúp ai đó lấy khí thế ngay trước việc căng thẳng.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

The team psyched themselves up before the big game.

Cả đội tự lấy tinh thần trước trận đấu lớn.

💼 work

I had to psych myself up to give the presentation.

Tôi phải tự lấy tinh thần để thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • myself upmyself‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

Give me a minute to psych myself up before I call her.

Cho tôi một phút để lấy tinh thần trước khi gọi cho cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Give megimmeNghe nhưghi-miRụng âm

    Âm /v/ bị nuốt vào /m/.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • myself upmyself‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

psych yourself uptự lên tinh thần
psych up the teamkhích lệ cả đội
get psyched uptrở nên hăng hái
psych up before a gamelên tinh thần trước trận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2