proof of address

pruːf əv əˈdrɛs
proof·uhv·uh·DREHS4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

giấy tờ chứng minh địa chỉ

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi mở tài khoản, đăng ký trường, làm giấy tờ xe hay thuê nhà. Người ta hỏi giấy có tên và địa chỉ hiện tại như hóa đơn điện, sao kê ngân hàng, hợp đồng thuê.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “bằng chứng địa chỉ” nói chung. Proof of address là cách nói hành chính cho giấy tờ chính thức có tên và địa chỉ hiện tại, như hóa đơn điện nước hoặc sao kê ngân hàng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proof of residenceNhấn mạnh việc thật sự cư trú, hay dùng cho trường học hoặc quyền lợi cư dân.
address verificationChỉ quy trình hoặc hệ thống xác minh địa chỉ của một cơ quan.
utility billHóa đơn tiện ích chỉ là một loại giấy tờ có thể dùng làm bằng chứng địa chỉ.
proof of addressThuật ngữ hành chính bao quát nhiều giấy tờ chứng minh địa chỉ.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

What documents count as proof of address for opening a new account?

Những giấy tờ nào được tính là chứng minh địa chỉ khi mở tài khoản mới?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • count ascount‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for openingfor‿openingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new accountnew‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

The DMV rejected my application because I forgot my proof of address.

DMV từ chối hồ sơ của tôi vì tôi quên mang giấy chứng minh địa chỉ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

My signed lease served as proof of address for the school enrollment.

Hợp đồng thuê đã ký được dùng làm chứng minh địa chỉ khi đăng ký nhập học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • served asserved‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • proof ofproof‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • school enrollmentschool‿enrollmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

provide proof of addresscung cấp giấy xác nhận địa chỉ
acceptable proof of addressgiấy địa chỉ được chấp nhận
recent proof of addressgiấy địa chỉ gần đây
proof of address documenttài liệu chứng minh địa chỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2