proof of address
Nghĩa · Meaning
giấy tờ chứng minh địa chỉ
Cách dùng · Usage
Thường gặp khi mở tài khoản, đăng ký trường, làm giấy tờ xe hay thuê nhà. Người ta hỏi giấy có tên và địa chỉ hiện tại như hóa đơn điện, sao kê ngân hàng, hợp đồng thuê.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “bằng chứng địa chỉ” nói chung. Proof of address là cách nói hành chính cho giấy tờ chính thức có tên và địa chỉ hiện tại, như hóa đơn điện nước hoặc sao kê ngân hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What documents count as proof of address for opening a new account?”
Những giấy tờ nào được tính là chứng minh địa chỉ khi mở tài khoản mới?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- count as→count‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for opening→for‿openingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new account→new‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The DMV rejected my application because I forgot my proof of address.”
DMV từ chối hồ sơ của tôi vì tôi quên mang giấy chứng minh địa chỉ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My signed lease served as proof of address for the school enrollment.”
Hợp đồng thuê đã ký được dùng làm chứng minh địa chỉ khi đăng ký nhập học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- served as→served‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- proof of→proof‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- school enrollment→school‿enrollmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →