Nghĩa · Meaning
số lượng hoặc lượt in trong một lần
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “print run” khi nói về cả lô tài liệu được in trong một lần, thường gắn với số lượng và chi phí. Ở công việc: đặt 200 tờ rơi cho hội thảo; học tập: in đề cương cho lớp; đời sống: in thiệp mời. Dễ nhầm với “copy”: “copy” là một bản riêng lẻ, còn “print run” là cả đợt in. Cụm hay gặp: “a small/limited print run”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “số lượng/lượt in” dễ làm người Việt hiểu như thao tác bấm in. Print run là thuật ngữ xuất bản, in ấn, nói về cả lô bản sao được sản xuất một lần, khá kỹ thuật và gắn với kế hoạch chi phí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a small print run for tomorrow's workshop.”
Chúng ta cần một đợt in nhỏ cho buổi hội thảo ngày mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please approve the print run before three.”
Vui lòng phê duyệt đợt in trước ba giờ.
“The first print run sold out in two days.”
Đợt in đầu tiên đã bán hết trong hai ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →