press on

pres ɑːn
prehs·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiếp tục tiến hành dù khó khăn

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “tiếp tục” có thể nghĩ chỉ là continue. Press on mạnh hơn: nó nhấn vào việc cố đi tiếp khi mệt, thiếu người, gặp vấn đề. Sắc thái hơi khích lệ, quyết tâm, không quá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay thêm tân ngữ sau “tiếp tục”, người học viết “press on the work”. Press on đứng một mình khi nghĩa là tiếp tục cố gắng: “We need to press on” hoặc dùng “press on with the work”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueTrung lập, chỉ tiếp tục làm việc gì mà không nêu khó khăn.
keep goingThân mật hơn, nhấn vào việc không dừng lại.
persevereTrang trọng hơn, nhấn mạnh sự bền bỉ trước trở ngại.
press onDùng khi vẫn tiếp tục tiến lên dù mệt, khó hoặc bị cản trở.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Even with fewer people, we need to press on.

Dù ít người hơn, chúng ta cần tiếp tục tiến hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • press onpress‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We will press on with the update after the security check.

Chúng tôi sẽ tiếp tục tiến hành cập nhật sau khi kiểm tra an ninh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • press onpress‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The project pressed on despite several supplier delays.

Dự án vẫn tiếp tục dù có một số chậm trễ từ nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pressed onpressed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

press on regardlessvẫn tiếp tục bất chấp
press on through fatiguecố tiếp dù mệt
decide to press onquyết định tiếp tục
press on toward the goaltiến tiếp tới mục tiêu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2