Nghĩa · Meaning
tiếp tục tiến hành dù khó khăn
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “tiếp tục” có thể nghĩ chỉ là continue. Press on mạnh hơn: nó nhấn vào việc cố đi tiếp khi mệt, thiếu người, gặp vấn đề. Sắc thái hơi khích lệ, quyết tâm, không quá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay thêm tân ngữ sau “tiếp tục”, người học viết “press on the work”. Press on đứng một mình khi nghĩa là tiếp tục cố gắng: “We need to press on” hoặc dùng “press on with the work”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Even with fewer people, we need to press on.”
Dù ít người hơn, chúng ta cần tiếp tục tiến hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- press on→press‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We will press on with the update after the security check.”
Chúng tôi sẽ tiếp tục tiến hành cập nhật sau khi kiểm tra an ninh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- press on→press‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The project pressed on despite several supplier delays.”
Dự án vẫn tiếp tục dù có một số chậm trễ từ nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pressed on→pressed‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- despite→despiᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →