press on with

pres ɑːn wɪð
prehs·ahn·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiếp tục thực hiện dù gặp khó khăn

Cách dùng · Usage

Press on with hợp khi vẫn tiếp tục dù có trở ngại: làm tiếp ca phục vụ dù thiếu hàng, triển khai kế hoạch dù còn lỗi nhỏ, hoặc học tiếp dù mệt.

Sắc thái · Nuance

“Tiếp tục thực hiện” nghe trung tính, còn press on with cho thấy vẫn làm dù điều kiện không thuận lợi. Nó hợp với công việc, sửa chữa, đàm phán, dự án; giọng thực tế hơn là cảm xúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “tiếp tục với công việc” khiến một số người viết “continue on with” hoặc “press with the work”. Cụm đúng là “press on with the work”; on là phần của động từ cụm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continue withTrung lập và hành chính, không tự nói rằng có trở ngại.
get on withThực dụng và thường gặp trong Anh Anh, nghĩa là bắt tay hoặc tiếp tục làm.
stick withNhấn mạnh giữ vững và không bỏ cuộc.
press on withTiếp tục tiến hành dù gặp vật cản, giữ nhịp đi tới.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We pressed on with lunch service despite the missing order.

Chúng tôi vẫn tiếp tục phục vụ bữa trưa dù bị thiếu một đơn đặt hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pressed onpressed‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • despitedespiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • missing ordermissing‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email confirmed that we should press on with the rollout.

Email xác nhận rằng chúng tôi nên tiếp tục triển khai.

🤝 interview

I press on with urgent work while keeping managers informed.

Tôi tiếp tục làm việc gấp trong khi vẫn báo cáo cho quản lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • press onpress‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with urgentwith‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • managers informedmanagers‿informedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

press on with the worktiếp tục công việc
press on with negotiationstiếp tục đàm phán
press on with repairstiếp tục sửa chữa
press on with the projecttiếp tục dự án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2