price gouging
Nghĩa · Meaning
nâng giá cắt cổ, đầu cơ tăng giá (nhất là lúc khan hiếm)
Cách dùng · Usage
Hay nói lúc khan hiếm hoặc khẩn cấp: nước uống sau bão bị bán quá đắt, khẩu trang tăng giá vô lý, vé chợ đen đội lên gấp nhiều lần. Mang sắc thái chỉ trích hành vi trục lợi.
Sắc thái · Nuance
“Nâng giá” chỉ là tăng giá, còn price gouging mang sắc thái lên án: tăng giá quá đáng khi người mua bị kẹt vì thiên tai, khan hiếm, vé hiếm. Nó gợi sự trục lợi, không phải định giá bình thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chém giá”, người học dễ dịch thành “cut the price” hoặc “raise price high”. Cách đúng là danh từ/cụm động từ: “The store was accused of price gouging.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the hurricane, some stores were accused of price gouging on bottled water.”
Sau cơn bão, một số cửa hàng bị tố nâng giá cắt cổ nước đóng chai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- were accused→were‿accusedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- gouging on→gouging‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Charging $900 for a resale ticket that cost $80 is pure price gouging.”
Bán lại vé giá gốc 80 đô với giá 900 đô đúng là nâng giá cắt cổ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cost is→cost‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The state has laws against price gouging during emergencies, so report that gas station.”
Bang có luật cấm nâng giá trong tình trạng khẩn cấp, nên hãy báo cáo trạm xăng đó đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- state→sᴅateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- laws against→laws‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during emergencies→during‿emergenciesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →