price gouging

praɪs ˈɡaʊdʒɪŋ
preyes·GOW·jihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nâng giá cắt cổ, đầu cơ tăng giá (nhất là lúc khan hiếm)

Cách dùng · Usage

Hay nói lúc khan hiếm hoặc khẩn cấp: nước uống sau bão bị bán quá đắt, khẩu trang tăng giá vô lý, vé chợ đen đội lên gấp nhiều lần. Mang sắc thái chỉ trích hành vi trục lợi.

Sắc thái · Nuance

“Nâng giá” chỉ là tăng giá, còn price gouging mang sắc thái lên án: tăng giá quá đáng khi người mua bị kẹt vì thiên tai, khan hiếm, vé hiếm. Nó gợi sự trục lợi, không phải định giá bình thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chém giá”, người học dễ dịch thành “cut the price” hoặc “raise price high”. Cách đúng là danh từ/cụm động từ: “The store was accused of price gouging.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

overchargingNói việc tính tiền cao hơn bình thường, có thể do lỗi hoặc do cố ý.
profiteeringChỉ việc lợi dụng khủng hoảng hay nhu cầu tăng để kiếm lợi, không chỉ về giá.
markupPhần cộng thêm vào giá gốc, là thuật ngữ kế toán trung tính.
price gougingDùng khi tăng giá quá mức trong khủng hoảng, trọng tâm là gây hại cho người mua.

Câu ví dụ · Examples

💡 After a natural disaster

After the hurricane, some stores were accused of price gouging on bottled water.

Sau cơn bão, một số cửa hàng bị tố nâng giá cắt cổ nước đóng chai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • were accusedwere‿accusedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gouging ongouging‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Concert ticket resale

Charging $900 for a resale ticket that cost $80 is pure price gouging.

Bán lại vé giá gốc 80 đô với giá 900 đô đúng là nâng giá cắt cổ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cost iscost‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Gas prices during a shortage

The state has laws against price gouging during emergencies, so report that gas station.

Bang có luật cấm nâng giá trong tình trạng khẩn cấp, nên hãy báo cáo trạm xăng đó đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • statesᴅateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • laws againstlaws‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during emergenciesduring‿emergenciesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

accuse stores of price gougingtố cửa hàng nâng giá
price-gouging lawsluật chống nâng giá
report price gougingbáo cáo nâng giá
price gouging during emergenciesnâng giá lúc khẩn cấp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2